• Bình luận

  • Facebook

  • Twitter

  • Zalo

    Zalo

  • Copy

Từ vựng tiếng Anh chỉ các bộ phận của con dê

Hạ Vũ21/12/2018 07:05:00 +07:00
tranleanhthu@vtc.gov.vn
21/12/2018 07:05:00 +07:00
Google News

Móng guốc dê trong tiếng Anh là 'hoof', còn 'pastern' là cổ chân.

PARTS-OF-A-GOAT-1

Horn: SừngForeleg: Chân trướcNeck: Cổ
Ear: TaiKnee: Đầu gốiWithers: U vai (chỗ cao nhất ở con dê)
Eye: MắtFront cannon: Ống trước (Giữa đầu gối và móng guốc)Back: Phần lưng
Nostril: Lỗ mũiHoof: Móng guốcRump: Phần mông
Muzzle: MõmPastern: Cổ chânHip: Hông
Jaw: Quai hàmHeel: Gót chânTail: Đuôi
Throat: Cổ họngDewclaw: Móng huyềnThigh: Đùi
Shoulder: VaiTeat: Núm vúUdder: Vú
Brisket: ỨcStifle: Bắp chân sauHock: Khuỷu chân sau
Elbow: Khuỷu chânFlank: Sườn, hôngRear cannon: Ống sau (Giữa đầu gối và móng guốc chân sau)
Bình luận
vtcnews.vn