Trong nhiều thập kỷ, eo biển Hormuz được xem là tuyến hàng hải sống còn của thị trường năng lượng toàn cầu, nơi khoảng 20% lượng dầu thô và một phần đáng kể khí tự nhiên hóa lỏng phải đi qua. Chỉ cần xuất hiện nguy cơ gián đoạn, ngay lập tức thị trường phản ứng bằng việc tăng giá, chi phí vận tải leo thang và chuỗi cung ứng bị siết chặt. Điều đáng nói là, sức mạnh của Hormuz không nằm ở việc bị phong tỏa hoàn toàn, mà chỉ cần nguy cơ bị kiểm soát cũng đủ tạo ra áp lực lớn.
Chính yếu tố này khiến Hormuz trở thành một công cụ địa chính trị đặc biệt nhạy cảm. Một điểm nghẽn rộng chưa tới 40 km có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các nền kinh tế cách đó hàng nghìn km. Trong bối cảnh xung đột khu vực kéo dài, việc phụ thuộc gần như tuyệt đối vào một tuyến đường duy nhất đã bộc lộ những rủi ro ngày càng rõ rệt.

Hệ thống đường ống dẫn dầu dự phòng Trung Đông. Ảnh X
Giải pháp
Ít được chú ý, từ năm 2012, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất đã đưa vào vận hành tuyến đường ống dầu thô Abu Dhabi, kéo dài khoảng 380 km xuyên sa mạc, với công suất khoảng 1,5 triệu thùng/ngày, hoàn toàn không đi qua Hormuz. Đây không chỉ là một dự án năng lượng, mà là một quyết định mang tính chiến lược nhằm giảm phụ thuộc vào điểm nghẽn này.
Tương tự, Ả Rập Xê Út đã vận hành tuyến Petroline từ khu vực sản xuất dầu ở phía Đông sang cảng Yanbu trên Biển Đỏ từ những năm 1980, với công suất gần 5 triệu thùng/ngày. Cả hai hệ thống này hiện đều chưa khai thác hết công suất thiết kế, đồng nghĩa với việc vẫn còn dư địa đáng kể để chuyển hướng dòng chảy năng lượng ra khỏi Hormuz.
Điểm đáng chú ý là các quốc gia vùng Vịnh không xây dựng những tuyến này theo yêu cầu từ bên ngoài, mà xuất phát từ chính lợi ích của họ. Khi nguồn thu phụ thuộc lớn vào xuất khẩu năng lượng, việc đặt toàn bộ hệ thống vào một điểm nghẽn duy nhất là rủi ro chiến lược không thể chấp nhận. Chính vì vậy, các phương án “đi vòng” đã được chuẩn bị từ trước, nhưng chưa được mở rộng đúng mức.
Hải quân Mỹ bắt tàu hàng treo cờ Iran tại eo biển Hormuz.
Về lý thuyết, việc mở rộng các tuyến đường ống này có thể làm suy giảm đáng kể vai trò của Hormuz. Không cần loại bỏ hoàn toàn tuyến đường này, chỉ cần chuyển hướng khoảng 25-30% lưu lượng cũng đủ để làm giảm khả năng gây sức ép từ việc kiểm soát eo biển. Khi đó, Hormuz vẫn quan trọng, nhưng không còn mang tính quyết định tuyệt đối.
Tuy nhiên, giải pháp này không phải không có điểm hạn chế. Tuyến Petroline của Ả Rập Xê Út, dù tránh được Hormuz, lại dẫn ra Biển Đỏ và buộc tàu phải đi qua Eo biển Bab el-Mandeb - một điểm nghẽn khác cũng tiềm ẩn rủi ro. Những diễn biến gần đây cho thấy khu vực này có thể trở thành nguồn bất ổn mới, khiến lợi ích từ việc “né Hormuz” bị giảm đáng kể.
Trong khi đó, mô hình của UAE với điểm cuối tại Fujairah được đánh giá là hiệu quả hơn khi kết nối trực tiếp ra vịnh Oman, không phải đi qua một điểm nghẽn thứ hai. Tuy vậy, các tuyến đường ống cố định cũng dễ trở thành mục tiêu trong xung đột, đòi hỏi phải đầu tư lớn vào bảo vệ, phân tán và dự phòng để đảm bảo hoạt động liên tục.
Một yếu tố khác thường bị bỏ qua là khí tự nhiên hóa lỏng. Không giống dầu thô, LNG khó có thể vận chuyển bằng đường ống trên quy mô lớn do yêu cầu kỹ thuật phức tạp. Điều này khiến các quốc gia như Qatar vẫn phụ thuộc đáng kể vào Hormuz, đồng nghĩa với việc bài toán năng lượng chưa thể được giải quyết triệt để chỉ bằng hạ tầng đường ống.

Đường ống dẫn dầu qua sa mạc. Ảnh CPG
Hướng đi ít đối đầu hơn
Trong bối cảnh xung đột khu vực tiềm ẩn nhiều biến động, việc phụ thuộc vào giải pháp quân sự để đảm bảo tự do hàng hải luôn đi kèm rủi ro leo thang. Ngược lại, đầu tư vào hạ tầng thay thế được xem là hướng tiếp cận ít đối đầu hơn nhưng có hiệu quả dài hạn.
Thực tế cho thấy nền tảng cho giải pháp này đã tồn tại: các quốc gia vùng Vịnh có động lực, có nguồn lực và đã triển khai bước đầu. Điều còn thiếu là việc mở rộng quy mô và tăng tốc đầu tư để biến các tuyến “đi vòng” thành một phần quan trọng của hệ thống năng lượng toàn cầu.
Về bản chất, mục tiêu không phải là loại bỏ Hormuz, mà là làm giảm vai trò quyết định của nó. Khi một “điểm nghẽn” không còn nắm giữ toàn bộ dòng chảy, khả năng gây sức ép cũng sẽ suy giảm tương ứng. Trong một thế giới phụ thuộc lớn vào thương mại năng lượng, đây có thể là cách tiếp cận thực tế hơn để duy trì ổn định, thay vì đặt cược vào những biện pháp mang tính đối đầu trực tiếp.


















Bình luận