• Bình luận

  • Facebook

  • Twitter

  • Zalo

    Zalo

  • Copy

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của con cá

Hạ Vũ15/12/2018 06:45:00 +07:00
tranleanhthu@vtc.gov.vn
15/12/2018 06:45:00 +07:00
Google News

Trong tiếng Anh, vảy cá là 'scales' và mang cá là 'gill'.

Parts-of-a-fish-1

Scales: VảyLateral line: Đường biên hay đường chỉ
Dorsal fins: Vây ở lưngGill: Mang
Caudal fin: Vây đuôiGill cover: Nắp mang
Anal fin: Vây hậu mônMouth: Miệng
Pelvic fin: Vây bụngEye: Mắt
Pectoral fin: Vây ngựcNostril: Lỗ mũi
Bình luận
vtcnews.vn