Won (ký hiệu: ₩, mã tiền tệ: KRW) là đồng tiền chính thức được sử dụng tại Hàn Quốc và do Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc phát hành.
Hiện đồng Won được lưu thông dưới hai hình thức là tiền giấy và tiền xu. Trong đó, tiền giấy có các mệnh giá 1.000 KRW, 5.000 KRW, 10.000 KRW và 50.000 KRW; tiền xu gồm 1 KRW, 5 KRW, 10 KRW, 50 KRW, 100 KRW và 500 KRW.
10.000 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu tiền Việt?
Theo cập nhật tỷ giá ngoại tệ sáng 13/6/2026 tại Vietcombank, tỷ giá KRW/VND như sau:
1 KRW = 15,01 VND (mua tiền mặt) = 16,68 VND (mua chuyển khoản) = 18,1 VND (bán)
Theo tỷ giá trên,
10.000 KRW = 150.150 VND (mua tiền mặt) = 166.800 VND (mua chuyển khoản) = 181.000 VND (bán)

Won là đồng tiền chính thức của Hàn Quốc. (Ảnh: YONHAP)
Cùng thời điểm, tỷ giá KRW/VND tại BIDV như sau:
1 KRW = 15,98 VND (mua tiền mặt) = 16,67 VND (mua chuyển khoản) = 18,06 VND (bán)
Theo tỷ giá trên,
10.000 KRW = 159.800 VND (mua tiền mặt) = 166.700 VND (mua chuyển khoản) = 180.600 VND (bán)
Như vậy, 10.000 Won Hàn Quốc tương đương khoảng hơn 150.000 - 180.000 đồng, tùy theo mức giá mua, bán và tỷ giá tại mỗi ngân hàng.
Tỷ giá KRW/VND tại một số ngân hàng
Dưới đây là bảng tỷ giá KRW/VND tại một số ngân hàng, cập nhật lúc 11h30 ngày 13/6/2026:
Ngân hàng | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
Vietcombank | 15,01 | 16,68 | 18,10 | - |
BIDV | 15,98 | 16,67 | 18,06 | - |
Agribank | - | 16,63 | 18,23 | - |
SHB | - | 16,73 | 19,23 | - |
MB | - | 16,33 | - | 21,03 |
MSB | 15,47 | 16,21 | 20,06 | 20,06 |
HDBank | 16,11 | 17,21 | - | 18,11 |
LPBank | - | 15,84 | - | 19,36 |
TPBank | - | - | - | 18,45 |
NCB | 11,23 | 13,23 | 22,75 | 22,75 |
Sacombank | - | 16,9 | - | 18,4 |
PVcombank | 15 | 16,67 | 18,09 | - |
SeaBank | - | 16,08 | - | 19,08 |
VietABank | - | 16,73 | - | 19,07 |
BacABank | - | 16 | - | 19,5 |
Lưu ý, trên đây chỉ là con số tham khảo, tỷ giá có thể thay đổi khi khách thực hiện giao dịch thực tế tại các ngân hàng.
Những điều cần lưu y khi mua bán ngoại tệ
Để đảm bảo an toàn và tránh những rủi ro không đáng có, khi mua bán ngoại tệ, nên thực hiện giao dịch tại các ngân hàng hoặc điểm thu đổi ngoại tệ được cơ quan có thẩm quyền cấp phép nhằm đảm bảo tính hợp pháp và được niêm yết tỷ giá minh bạch.
Người mua cũng cần kiểm tra kỹ tình trạng của tiền, tránh nhận phải tiền rách, tiền giả hoặc các tờ tiền bị hư hỏng có thể gây khó khăn khi sử dụng.
Bên cạnh đó, nên theo dõi biến động tỷ giá để lựa chọn thời điểm giao dịch phù hợp, hạn chế thiệt hại do chênh lệch giá.
Khi giao dịch với số tiền lớn, cần giữ đầy đủ hóa đơn, chứng từ để thuận tiện cho việc đối chiếu khi cần thiết.
Đặc biệt, không nên mua bán ngoại tệ qua các cá nhân hoặc kênh không rõ nguồn gốc vì tiềm ẩn nguy cơ lừa đảo và vi phạm quy định pháp luật. Việc tìm hiểu kỹ thông tin và lựa chọn địa chỉ uy tín sẽ giúp quá trình mua bán ngoại tệ diễn ra an toàn, thuận lợi và bảo vệ quyền lợi của người giao dịch.















