Sự cố
Đêm 5/2/1958, một máy bay ném bom chiến lược B-47 Stratojet thuộc Bộ Tư lệnh Không quân Chiến lược Mỹ (SAC) đang thực hiện nhiệm vụ huấn luyện tác chiến giả định, gần bang Georgia thì bất ngờ va chạm với tiêm kích F-86 Sabre.
Cú va chạm ở tốc độ cao khiến chiếc F-86 gần như tan rã hoàn toàn, trong khi phi công Clarence Stewart kịp bật ghế thoát hiểm. Chiếc B-47 tuy vẫn tiếp tục bay được nhưng bị hư hại nghiêm trọng ở động cơ và thùng nhiên liệu cánh.
Điều khiến sự cố trở nên đặc biệt nguy hiểm nằm ở khoang bụng máy bay: một quả bom nhiệt hạch Mark 15 Mod Zero.

Máy bay Boeing B-47B. Ảnh Không quân Mỹ
Đại tá Howard Richardson, chỉ huy chiếc B-47, nhanh chóng nhận ra việc hạ cánh khẩn cấp với một máy bay hư hại nặng nhưng vẫn mang theo bom nhiệt hạch là cực kỳ rủi ro. Chỉ cần tai nạn xảy ra khi tiếp đất hoặc thuốc nổ thông thường trong bom phát nổ ngoài ý muốn, hậu quả có thể vượt ngoài kiểm soát.
Sau khi xin phép SAC, Richardson được chấp thuận thả quả bom xuống vùng biển nông Wassaw Sound gần đảo Tybee, bang Georgia, ở độ cao khoảng 2,2 km. Quả bom nặng gần 3,5 tấn lao xuống màn đêm và biến mất dưới làn nước ven biển Đại Tây Dương.
Chiếc B-47 sau đó đáp khẩn cấp xuống căn cứ Hunter gần Savannah an toàn. Tuy nhiên, quân đội Mỹ lập tức phải mở một trong những chiến dịch tìm kiếm vũ khí hạt nhân lớn nhất thời Chiến tranh Lạnh.
Chiến dịch tìm kiếm
Chiến dịch tìm kiếm kéo dài suốt 10 tuần với sự tham gia của tàu quét mìn, trực thăng, thợ lặn Hải quân Mỹ cùng các đội phá dỡ dưới nước. Hàng loạt thiết bị sonar đời đầu được huy động để rà soát khu vực đầm lầy, bãi bùn và đáy biển nông quanh đảo Tybee.
Giới quân sự Mỹ hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của sự việc. Nếu không thể thu hồi quả bom, nó sẽ tiếp tục nằm đâu đó dưới lớp bùn ven biển Georgia, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm hoặc bị các nhóm ngoài kiểm soát tiếp cận.

Bom hydro Mark 15. Ảnh Wikipedia
Khu vực Wassaw Sound được đánh giá là “ác mộng” với mọi chiến dịch trục vớt do dòng thủy triều thay đổi liên tục, lớp bùn tích tụ dày cùng địa hình đáy biển thiếu ổn định. Một vật thể nặng như Mark 15 có thể nhanh chóng bị chôn vùi sâu dưới lớp phù sa chỉ trong thời gian ngắn.
Một số chuyên gia cho rằng quả bom hiện nằm sâu hàng chục mét dưới lớp trầm tích tích tụ suốt nhiều thập kỷ, trong khi giả thuyết khác cho rằng nó có thể đã bị cuốn xa hơn ra Đại Tây Dương.
Cuối cùng, Lầu Năm Góc chính thức xếp quả bom vào diện “mất không thể phục hồi”.
Sức mạnh của Mark 15
Mark 15 là một trong những bom nhiệt hạch đầu tiên được Mỹ triển khai thực chiến. Dù được gọi là “gọn nhẹ”, loại vũ khí này vẫn dài hơn 3,3 m, đường kính khoảng 86 cm và nặng tới gần 3,5 tấn.
Tùy cấu hình, sức công phá của Mark 15 dao động từ 1,7 đến 3,8 megaton. Để dễ hình dung, quả bom nguyên tử Mỹ thả xuống Hiroshima năm 1945 chỉ có sức nổ khoảng 15 kiloton. Điều đó đồng nghĩa Mark 15 mạnh gấp hơn 100 lần.
Loại bom này sử dụng thiết kế nhiệt hạch nhiều tầng theo nguyên lý Teller-Ulam, nền tảng cho hầu hết bom khinh khí hiện đại. Trong kịch bản xung đột hạt nhân với Liên Xô thời Chiến tranh Lạnh, Mark 15 được tạo ra để xóa sổ cả thành phố chỉ bằng một đòn đánh.

Vụ nổ bom hạt nhân. Nguồn ảnh Creative Commons
Trong nhiều năm, giới chức Mỹ khẳng định quả bom đánh rơi gần đảo Tybee không mang lõi plutonium kích hoạt phản ứng nhiệt hạch hoàn chỉnh, đồng nghĩa nó chỉ là thiết bị “không thể phát nổ hạt nhân”.
Tuy nhiên, tranh cãi bùng phát vào năm 1966 khi Thứ trưởng Quốc phòng Mỹ W.J. Howard trong một văn bản gửi Quốc hội lại mô tả đây là “vũ khí hạt nhân hoàn chỉnh, lắp ráp đầy đủ”.
Chi tiết này khiến nhiều chuyên gia đặt câu hỏi liệu quả bom khi đó có thực sự mang đầy đủ vật liệu phân hạch hay chỉ là phiên bản huấn luyện. Một số tài liệu của SAC cho thấy các chuyến bay huấn luyện thường không mang lõi hạt nhân hoạt động, nhưng hồ sơ thời Chiến tranh Lạnh vốn nổi tiếng thiếu nhất quán và được bảo mật nghiêm ngặt.
Cho đến nay, không ai ngoài các cơ quan nắm tài liệu mật có thể xác nhận chính xác quả Mark 15 bị đánh rơi năm 1958 là bom thật hay chỉ là thiết bị mô phỏng.
Quả bom thất lạc
Năm 2004, cựu sĩ quan không quân Derek Duke tuyên bố đã phát hiện dấu vết phóng xạ phù hợp với Mark 15 trong khu vực nghi bom rơi. Không quân Mỹ mở điều tra, nhưng kết luận mức phóng xạ nhiều khả năng xuất phát từ khoáng chất monazite tự nhiên phổ biến dọc bờ biển đông nam nước Mỹ.
Các chuyên gia hiện cho rằng nguy cơ xảy ra vụ nổ hạt nhân tự phát gần như không tồn tại do bom nhiệt hạch yêu cầu chuỗi kích nổ cực kỳ phức tạp. Tuy nhiên, thuốc nổ thông thường cùng vật liệu phóng xạ bên trong quả bom vẫn là mối lo tiềm tàng sau gần 70 năm bị ăn mòn dưới biển.
Điều đáng chú ý là sự cố Tybee không phải tai nạn hạt nhân duy nhất của Mỹ trong thời Chiến tranh Lạnh. Những vụ tương tự từng xảy ra tại Goldsboro năm 1961, Palomares năm 1966 hay Thule năm 1968. Trong một số trường hợp, bom hạt nhân thậm chí đã tiến sát ngưỡng kích nổ.


















