Từ “tàu tương lai” đến bài học đắt đỏ của hải quân Mỹ
Tàu khu trục tàng hình Zumwalt từng được kỳ vọng là nền tảng chủ lực của hải quân Mỹ trong thế kỷ 21. Với kế hoạch ban đầu lên tới 32 chiếc, chương trình này nhằm thay thế vai trò hỏa lực bờ biển mà các thiết giáp hạm như USS Missouri từng đảm nhiệm.
Zumwalt được thiết kế như một “siêu nền tảng”, tích hợp hàng loạt công nghệ tiên tiến: thân tàu tàng hình giúp giảm tín hiệu radar, hệ thống pháo 155 mm với đạn dẫn đường tầm xa, 80 ống phóng thẳng đứng, cùng hệ thống điện tích hợp đủ sức vận hành vũ khí tương lai như pháo điện từ và laser.
Đáng chú ý, nhờ mức độ tự động hóa cao, thủy thủ đoàn chỉ khoảng dưới 100 người, thấp hơn nhiều so với hơn 300 người trên tàu khu trục Arleigh Burke.

Tàu khu trục lớp Zumwalt của Mỹ. Ảnh 19fortyfive
Tuy nhiên, chính tham vọng tích hợp quá nhiều công nghệ cùng lúc đã khiến chương trình gặp vấn đề nghiêm trọng. Chi phí mỗi tàu từ mức dự kiến khoảng 1,4 tỷ USD đã tăng vọt lên gần 6 tỷ USD vào năm 2009, buộc Lầu Năm Góc phải cắt giảm quy mô xuống chỉ còn 3 chiếc.
Không chỉ đội vốn, vấn đề kỹ thuật cũng khiến Zumwalt mất đi mục tiêu ban đầu. Hệ thống pháo chủ lực trở nên gần như vô dụng khi chi phí mỗi viên đạn dẫn đường tăng lên tới 800.000-1 triệu USD, tương đương tên lửa hành trình. Kết quả là hải quân Mỹ phải loại bỏ loại đạn này, khiến pháo chính không còn đạn để sử dụng.
Đến nay, các tàu Zumwalt đang được cải hoán để mang vũ khí siêu vượt âm, thay vì thực hiện nhiệm vụ yểm trợ hỏa lực bờ biển như thiết kế ban đầu. Điều này khiến nhiều chuyên gia nhận định đây là một nền tảng “đi tìm nhiệm vụ” thay vì thực hiện đúng vai trò ban đầu.

Tàu khu trục lớp Zumwalt, loại tàu khu trục lớn nhất trên Trái đất hiện nay. Ảnh 19fortyfive
Tham vọng mới
Trong bối cảnh đó, kế hoạch phát triển lớp chiến hạm mới, tạm gọi là lớp Trump, được công bố cuối năm 2025 như một nỗ lực thay thế vai trò mà Zumwalt chưa hoàn thành.
Theo các thông tin ban đầu, lớp tàu này có lượng giãn nước ước tính 30.000-40.000 tấn, tương đương kích thước thiết giáp hạm hiện đại. Thiết kế dự kiến tích hợp radar AN/SPY-6 radar, hơn 100 ống phóng thẳng đứng, vũ khí siêu vượt âm, laser công suất lớn và thậm chí cả pháo điện từ.
Khác với Zumwalt, chiến hạm mới được định hướng như một nền tảng đa nhiệm quy mô lớn: vừa là trung tâm chỉ huy, vừa là bệ phóng tên lửa tầm xa, đồng thời có khả năng phối hợp với các hệ thống không người lái trên biển và dưới nước. Vai trò này phản ánh nhu cầu mới của hải quân Mỹ trong môi trường tác chiến phân tán và đa miền.
Một điểm đáng chú ý là thiết kế này dường như gần với khái niệm “tuần dương hạm hỏa lực mạnh” hơn là thiết giáp hạm truyền thống. Nó không còn tập trung vào pháo cỡ lớn hay giáp dày, mà nhấn mạnh vào khả năng mang số lượng lớn tên lửa và năng lượng để vận hành vũ khí hiện đại.

Thiết giáp hạm lớp Trump USS Defiant. Ảnh Creative Commons
Nguy cơ lặp lại “vết xe đổ” Zumwalt
Dù tham vọng lớn, nhiều chuyên gia cảnh báo rằng chương trình mới có thể đối mặt với chính những vấn đề đã khiến Zumwalt thất bại. Việc tích hợp đồng thời quá nhiều công nghệ chưa hoàn thiện, từ vũ khí siêu vượt âm đến laser công suất lớn và pháo điện từ, có thể đẩy chi phí và rủi ro kỹ thuật lên cao.
Thực tế cho thấy, một số công nghệ được kỳ vọng như pháo điện từ vẫn chưa đạt trạng thái sẵn sàng triển khai. Ngay cả các chương trình đóng tàu gần đây của Mỹ cũng gặp khó khăn về tiến độ và ngân sách, cho thấy áp lực lớn đối với ngành công nghiệp đóng tàu.
Ngoài ra, năng lực của các xưởng đóng tàu hiện tại đang bị giới hạn khi phải đồng thời đảm nhận nhiều chương trình khác, từ tàu sân bay đến tàu ngầm. Điều này đặt ra câu hỏi về khả năng triển khai một dự án quy mô lớn mới trong thời gian ngắn.
Quan trọng hơn, bài học từ Zumwalt cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở cách xác định yêu cầu chiến lược. Khi mục tiêu quá rộng và thay đổi liên tục, chương trình dễ rơi vào tình trạng “tham vọng vượt khả năng”.

Tàu chiến USS Missouri của Hải quân Mỹ. Ảnh Creative Commons
Cả Zumwalt và dự án chiến hạm mới đều xuất phát từ một nhu cầu thực tế: hải quân Mỹ cần một nền tảng mặt nước lớn, có khả năng mang nhiều vũ khí, tích hợp công nghệ mới và hỗ trợ tác chiến hiện đại.
Tuy nhiên, việc biến nhu cầu đó thành một chương trình thành công lại là câu chuyện khác. Nếu không kiểm soát được chi phí, công nghệ và mục tiêu, chiến hạm mới có thể trở thành phiên bản đắt đỏ hơn của cùng một vấn đề: số lượng ít, chi phí cao và hiệu quả không tương xứng.
Trong bối cảnh cạnh tranh trên biển ngày càng gia tăng, câu hỏi không chỉ là Mỹ có thể đóng được những con tàu hiện đại hay không, mà là liệu họ có thể làm điều đó với quy mô và chi phí hợp lý hay không. Đây sẽ là yếu tố quyết định liệu “bài học Zumwalt” có thực sự được rút kinh nghiệm, hay chỉ lặp lại dưới một hình thức mới.



















Bình luận