Tỷ giá ngoại tệ HDBank Ngày 14/05/2026 00:00

Nguồn: HDBank · Cập nhật: 14/05/2026 00:00 · Đơn vị: VNĐ
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán ra
AUD AUD Australian Dollar 18,804 18,844 19,411 19,411
CAD CAD Canadian Dollar 18,800 18,970 19,587 19,587
CHF CHF Swiss Franc 33,184 33,284 - 34,144
CNY CNY Chinese Yuan - 3,855 - 3,919
DKK DKK Danish Krone - 4,062 - 4,198
EUR EUR Euro 30,329 30,499 31,408 31,408
GBP GBP British Pound 34,962 35,202 36,132 36,132
HKD HKD Hong Kong Dollar 3,297 3,307 - 3,420
IDR IDR Indonesian Rupiah - 1.49 - 1.52
INR INR Indian Rupee - 275 - 282
JPY JPY Japanese Yen 164 164 170 170
KRW KRW South Korean Won 16.45 17.55 - 18.30
MYR MYR Malaysian Ringgit - 6,697 - 6,741
NZD NZD New Zealand Dollar 15,305 15,355 - 15,932
SEK SEK Swedish Krona - 2,789 - 2,868
SGD SGD Singapore Dollar 20,243 20,433 21,037 21,007
THB THB Thai Baht 796 799 831 831
TWD TWD New Taiwan Dollar - 834 - 848
USD USD USD(1,5) 26,060 26,160 26,382 26,382
USD USD USD(10,20) 26,060 26,160 26,382 26,382
USD USD USD(50,100) 26,130 26,160 26,382 26,382

Tin tức Tỷ giá ngoại tệ hôm nay