Tỷ giá ngoại tệ HDBank Ngày 10/06/2026 00:00

Nguồn: HDBank · Cập nhật: 10/06/2026 00:00 · Đơn vị: VNĐ
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán ra
AUD AUD Australian Dollar 18,243 18,283 18,847 18,847
CAD CAD Canadian Dollar 18,461 18,631 19,248 19,248
CHF CHF Swiss Franc 32,483 32,583 - 33,446
CNY CNY Chinese Yuan - 3,857 - 3,920
DKK DKK Danish Krone - 3,998 - 4,133
EUR EUR Euro 29,850 30,020 30,928 30,928
GBP GBP British Pound 34,483 34,723 35,655 35,655
HKD HKD Hong Kong Dollar 3,295 3,305 - 3,418
IDR IDR Indonesian Rupiah - 1.44 - 1.47
INR INR Indian Rupee - 275 - 282
JPY JPY Japanese Yen 162 162 168 168
KRW KRW South Korean Won 16.09 17.19 - 18.09
MYR MYR Malaysian Ringgit - 6,472 - 6,516
NZD NZD New Zealand Dollar 14,957 15,007 - 15,584
SEK SEK Swedish Krona - 2,753 - 2,831
SGD SGD Singapore Dollar 20,016 20,206 20,778 20,748
THB THB Thai Baht 783 787 819 819
TWD TWD New Taiwan Dollar - 832 - 847
USD USD USD(1,5) 26,060 26,160 26,408 26,408
USD USD USD(10,20) 26,060 26,160 26,408 26,408
USD USD USD(50,100) 26,130 26,160 26,408 26,408

Tin tức Tỷ giá ngoại tệ hôm nay