Theo nghiên cứu Sẵn sàng cho AI: Xây dựng cầu nối từ giáo dục đại học đến việc làm tại Việt Nam do Pearson phối hợp với Amazon Web Services (AWS) công bố ngày 6/10 tại Hà Nội, Việt Nam thuộc nhóm thị trường có tốc độ thích ứng với AI cao. Nghiên cứu được thực hiện tại 6 thị trường gồm Việt Nam, Mỹ, Anh, Brazil, Malaysia và Saudi Arabia.

Các chuyên gia từ Pearson, AWS, các trường đại học và khối phổ thông chia sẻ góc nhìn tại toạ đàm.
Kết quả khảo sát cho thấy 96% lãnh đạo các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam cho biết đơn vị đang đầu tư vào AI. 84% cho biết thường xuyên kết nối với doanh nghiệp để nắm bắt nhu cầu của thị trường lao động.
90% lãnh đạo đại học nhận định tốc độ thay đổi do AI mang lại tại nơi làm việc là “cực nhanh” hoặc “rất nhanh”, cao hơn mức trung bình toàn cầu 23 điểm phần trăm. Đáng chú ý, toàn bộ lãnh đạo được hỏi đều cho rằng tốc độ thay đổi này sẽ tiếp tục tăng trong hai năm tới.
Con số trên cho thấy các trường đang chủ động chuẩn bị trước sự thay đổi của thị trường lao động. Tuy nhiên, mức độ đầu tư của nhà trường chưa đồng nghĩa sinh viên đã có đủ kỹ năng để làm việc cùng AI.
Theo khảo sát, hơn 52% sinh viên Việt Nam tự đánh giá mức độ sẵn sàng làm việc trong môi trường có AI từ 8 đến 10 điểm trên thang 10. Đây là mức tự tin cao nhất trong 6 thị trường được nghiên cứu.

Sinh viên ngày càng chủ động tiếp cận AI trong học tập, chuẩn bị cho môi trường làm việc thay đổi nhanh. (Ảnh minh hoạ)
Tuy nhiên, đánh giá từ tuyển dụng lại thấp hơn đáng kể. Tính trung bình trên 8 nhóm năng lực, chỉ 15% nhà tuyển dụng tại Việt Nam cho rằng nhân sự mới tốt nghiệp đạt mức “xuất sắc” trong môi trường làm việc có AI.
Khoảng cách này cho thấy sinh viên có thể khá tự tin khi sử dụng AI, nhưng vẫn gặp khó khăn khi đưa công cụ này vào những công việc cụ thể.
Chẳng hạn, biết sử dụng một công cụ AI để tạo nội dung chưa có nghĩa là người dùng biết kiểm tra thông tin, phát hiện sai sót hay lựa chọn cách xử lý phù hợp với từng tình huống.
Theo báo cáo, nhà tuyển dụng không chỉ cần người biết dùng AI mà còn cần những kỹ năng như tư duy phản biện, sáng tạo, phân tích dữ liệu, giao tiếp và làm việc nhóm.
Một trong những vấn đề được báo cáo chỉ ra là cách sinh viên tiếp cận AI hiện nay đôi khi mới dừng ở việc làm quen với công cụ. Trong khi đó, công việc thực tế đòi hỏi nhiều hơn. Người lao động phải biết AI có thể hỗ trợ điều gì, kết quả có chính xác hay không và khi nào cần tự kiểm tra hoặc đưa ra quyết định thay cho máy.
AI có thể giúp làm việc nhanh hơn, nhưng người sử dụng vẫn phải biết mình đang làm gì và chịu trách nhiệm với kết quả cuối cùng. Báo cáo cũng cho rằng thách thức của nhân lực trẻ hiện nay không còn chỉ là thiếu công cụ AI. Vấn đề quan trọng hơn là kết hợp kỹ năng sử dụng AI với những kỹ năng vốn có của con người.
Để thu hẹp khoảng cách này, các chuyên gia khuyến nghị các trường đại học không chỉ dạy sinh viên cách sử dụng từng công cụ AI mà cần tạo cơ hội để sinh viên thực hành công nghệ trong quá trình học. AI nên được gắn với từng ngành học và những bài toán gần với công việc thực tế.
Giảng viên cũng cần được đào tạo để sử dụng AI trong giảng dạy, thay vì chỉ đưa thêm một vài nội dung về AI vào chương trình.
Báo cáo đồng thời khuyến nghị tăng sự tham gia của doanh nghiệp vào quá trình đào tạo thông qua các dự án thực tế, hội đồng tư vấn hoặc tạo cơ hội để giảng viên và sinh viên tiếp xúc với môi trường làm việc.
Hai bên cũng đề xuất một khung đánh giá nhằm xác định những điểm sinh viên và người lao động còn yếu, từ khả năng sử dụng AI, kỹ năng chuyên môn đến khả năng tư duy, hợp tác và quản lý việc sử dụng AI có trách nhiệm.

Bên cạnh khả năng sử dụng công cụ AI, sinh viên cần nâng cao kỹ năng tư duy, phân tích và vận dụng vào công việc thực tế. (Ảnh minh hoạ)
Chia sẻ về kết quả nghiên cứu, ông Eklavya Bhave, Giám đốc mảng Giáo dục Đại học khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của Pearson, cho rằng Việt Nam đang thay đổi rất nhanh trong làn sóng AI nhưng tốc độ này chưa đủ để giải quyết khoảng cách kỹ năng.
Theo ông, sinh viên Việt Nam có mức độ tự tin cao và các trường đại học đang đầu tư mạnh, nhưng thị trường lao động vẫn cần những người có khả năng ứng dụng AI vào công việc thực tế và biết kiểm chứng kết quả do AI tạo ra.
Trong khi đó, bà Yashinta Bahana, Giám đốc Mở rộng Thị trường APJ & Đối tác Chiến lược, Mảng Đào tạo & Chứng chỉ tại AWS, nhấn mạnh việc tiếp cận các công cụ AI chỉ là bước đầu. Người học cần được hỗ trợ để sử dụng AI giải quyết những vấn đề cụ thể, đồng thời phát triển tư duy thực tế và kỹ năng thực hành.
Từ kết quả khảo sát, bài toán đặt ra với giáo dục đại học không chỉ là dạy sinh viên cách sử dụng AI, mà còn phải giúp họ biết dùng AI đúng cách, kiểm tra kết quả và biến công nghệ thành năng lực làm việc thực tế. Đây cũng là khoảng cách mà các trường đại học cần từng bước thu hẹp khi AI ngày càng thay đổi cách học tập và việc làm.



