Vàng mã (hay đồ mã) là các loại vật phẩm làm bằng giấy mô phỏng tiền bạc, quần áo, nhà cửa, xe cộ và đồ dùng sinh hoạt để cúng và đốt cho người đã khuất hoặc thần linh, xuất phát từ niềm tin dân gian “trần sao âm vậy”. Tục đốt vàng mã ra đời thế nào?
Màn giả chết bán giấy
Chuyện xưa kể có một thời giấy làm ra nhiều nhưng chẳng ai mua. Hàng tồn chất đống, người làm giấy nghĩ ra một kế: Giả chết, nằm vào quan tài, để người nhà ngồi bên cạnh liên tục đốt giấy. Một lúc sau, “người chết” bất ngờ sống lại. Ông kể với mọi người rằng những tờ giấy được đốt ở dương gian đã biến thành tiền dưới âm phủ. Nhờ có tiền, ông lo lót với quỷ thần nên mới trở về được.
Tin này lan ra, người ta bắt đầu mua giấy đem đốt cho cha mẹ, người thân đã mất. Thứ hàng từng ế bỗng trở nên đắt khách.

Tiền giấy và nguyên bảo bằng giấy được đốt tại khu mộ ở tỉnh Giang Tô, Trung Quốc. (Ảnh: Vmenkov/Wikimedia Common)
Trong một dị bản phổ biến ở Trung Quốc, người nghĩ ra kế ấy là Thái Luân, nhân vật thời Đông Hán (năm 25 - 220) thường được nhắc đến trong lịch sử nghề giấy. Dị bản khác kể về Thái Mạc và Tuệ Nương: Giấy làm ra không bán được, người vợ giả chết, người chồng đốt giấy, rồi màn “hồi sinh” khiến dân làng tin giấy qua lửa có thể trở thành tiền cho người chết.
Câu chuyện nghe rất hợp lý, thậm chí có đủ tên người phát minh, có tình huống ế hàng và một cú quảng cáo thành công. Nhưng lịch sử không đơn giản như thế. Khảo cứu về tiền giấy cúng của Triệu Duệ Tài và Dương Quảng Tài ghi nhận những câu chuyện này, nhưng xem chúng là những truyền thuyết được phụ họa về sau, khi tục dùng tiền giấy đã tồn tại.
Thái Luân có thể là một nhân vật quan trọng trong lịch sử nghề giấy, nhưng không có cơ sở để nói ông là người nghĩ ra vàng mã. Những phát hiện khảo cổ cũng cho thấy vật liệu giấy đã xuất hiện ở Trung Quốc trước năm 105, mốc thường được gắn với Thái Luân. Vai trò của ông nằm nhiều hơn ở việc cải tiến kỹ thuật làm giấy.
Nói cách khác, câu chuyện Thái Luân giả chết có thể giải thích vì sao dân gian tin vào vàng mã, nhưng không thể coi đó là “giấy khai sinh” của vàng mã.

Tranh khắc Thái Luân, nhân vật nổi tiếng trong lịch sử nghề giấy Trung Quốc. Dân gian gắn ông với truyền thuyết “giả chết bán giấy”, nhưng chưa có cơ sở lịch sử cho rằng ông phát minh vàng mã. (Ảnh: Wikimedia Commons/Public domain)
Gió thổi, tro tiền bay trên mộ
Hai nhà nghiên cứu Triệu Duệ Tài và Dương Quảng Tài cho rằng, dựa trên những tư liệu còn lại, tiền giấy dùng trong cúng tế có thể đã xuất hiện từ khoảng thời Ngụy - Tấn (năm 220-420. Sang đời Đường (năm 618-907), dấu vết trở nên rõ hơn. Một trong những dấu vết ấy nằm trong thơ Bạch Cư Dị.
Trong Hàn thực dã vọng ngâm, ông viết: “Gió thổi đồng hoang, tiền giấy bay; Mộ xưa lớp lớp, cỏ xuân xanh”. Bạch Cư Dị không giải thích “tiền giấy” là gì. Ông chỉ đặt nó giữa đồng hoang, những ngôi mộ và cỏ xuân. Chính sự tự nhiên ấy lại đáng chú ý: Đến thời nhà thơ sống, hình ảnh giấy tiền bên mộ đã đủ quen thuộc để không cần chú thích dài dòng.
Nhưng có một điều cần nói cho chính xác, hai câu thơ này không trực tiếp nói giấy tiền đã được đốt. Chữ “đốt” xuất hiện rõ hơn trong một bài thơ khác ở đời Đường. Vương Kiến, trong Hàn thực hành, viết: “Ba ngày không có lửa để đốt tiền giấy, Tiền giấy làm sao đến được hoàng tuyền?”.
Đây là một chi tiết rất đáng chú ý. Nếu Bạch Cư Dị cho thấy những tờ tiền giấy bay giữa đồng hoang, thì Vương Kiến nói thẳng đến việc đốt giấy tiền và gắn hành động ấy với niềm tin rằng tiền giấy phải qua lửa mới có thể đến thế giới của người chết.
Tư liệu đời Đường còn cho thấy việc đốt giấy tiền đã đi vào một số nghi lễ. Cựu Đường thư chép về Vương Dữ, viên quan chuyên trách việc tế tự dưới thời Đường Huyền Tông, rằng trong những lần cầu đảo, ông có khi đốt giấy tiền để cầu phúc. Tư liệu cũng cho biết việc làm này từng bị những người coi trọng lễ nghi xem là gần với cách làm của đồng cốt.
Như vậy, đến đời Đường, giấy tiền và việc đốt giấy tiền đã xuất hiện rõ trong đời sống nghi lễ. Nhưng điều đó vẫn chưa có nghĩa vàng mã đã hình thành đầy đủ như thế giới nhà cửa, xe cộ, điện thoại bằng giấy mà chúng ta nhìn thấy hôm nay.
Vàng mã ra đời không có ngày sinh
Từ rất lâu trước khi có giấy tiền, người Trung Hoa đã có tục chôn theo người chết những vật phẩm dành cho đời sau. Tiền thật từng được đưa xuống mộ. Bên cạnh những đồ vật thật, dần xuất hiện những vật thay thế, mô phỏng những thứ người sống sử dụng.
Đến khi giấy được sử dụng rộng rãi, nó trở thành một vật liệu thuận tiện vì nhẹ, dễ tạo hình, chi phí thấp và có thể đưa vào lửa. Tiền giấy cúng vì thế dần có một vị trí riêng trong nghi lễ.
Đó không phải câu chuyện của một phát minh đơn lẻ. Nó là quá trình thay đổi lâu dài, từ tiền thật chôn theo người chết đến vật thay thế, rồi từ vật thay thế bằng giấy đến những thứ ngày càng giống đời sống của người đang sống.

Người dân tại Tân Châu, tỉnh Sơn Đông đốt ngựa giấy trong dịp Tết Nguyên tiêu. (Ảnh: China Plus Culture)
Người sống có ngựa xe thì người chết có thể có ngựa xe bằng giấy. Đời sống có nhà cửa, ô tô, điện thoại thì những thứ ấy cũng lần lượt xuất hiện trong thế giới vàng mã. Đằng sau sự thay đổi ấy là một cách hình dung khá quen thuộc: người đã khuất vẫn có một thế giới, và thế giới ấy cũng cần những thứ mà người sống cho là cần thiết.
Nhưng vàng mã không phải sản phẩm riêng của một tôn giáo. Nó hình thành trong môi trường văn hóa Trung Hoa, nơi tín ngưỡng tổ tiên, phong tục dân gian, Đạo giáo, Phật giáo và nhiều lớp văn hóa khác đan xen qua nhiều thế kỷ.
Điều đáng chú ý hơn là cùng với niềm tin, vàng mã dần hình thành một hoạt động kinh tế. Những tờ giấy tiền ban đầu có thể chỉ là vật phẩm nghi lễ. Về sau, chúng trở thành hàng hóa. Có người làm, người bán, người mua; có mùa vụ, cửa hàng và cả những món đồ ngày càng đắt tiền được tạo ra chỉ để đem đốt.
Gần 900 năm trước, những lời phê phán việc dùng tiền bạc và công sức cho các vật phẩm cuối cùng sẽ bị đưa vào lửa đã xuất hiện trong tư liệu Trung Hoa. Điều đó cho thấy tranh luận về sự cần thiết của việc đốt vàng mã không phải chuyện của thời hiện đại.
Vàng mã đã có một lịch sử dài. Nhưng lâu đời không đồng nghĩa với cần thiết. Hiểu nguồn gốc của một tập tục không phải để phủ nhận những tình cảm của người đang sống dành cho người đã khuất. Đó là cách nhìn để phân biệt giữa lòng hiếu kính và nỗi sợ, giữa tưởng niệm và mê tín, giữa một nghi thức văn hóa và một thị trường được nuôi bằng niềm tin rằng càng đốt nhiều thì người chết càng được hưởng nhiều.





