Tận dụng nguồn lực, biến lợi thế thành cơ hội
Theo Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) 2026, Việt Nam đứng đầu về tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao trong tổng thương mại. Tuy nhiên, khu vực FDI vẫn chiếm 77,3% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2025, chủ yếu ở các ngành điện tử, công nghệ cao.
Những con số này cho thấy Việt Nam đã hình thành nền tảng sản xuất công nghệ cao quy mô lớn, nhưng bài toán tiếp theo là làm thế nào để ngày càng nhiều giá trị công nghệ được tạo ra và lưu giữ trong nước.
Tại Lễ hưởng ứng Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia 2026 với chủ đề “Đổi mới sáng tạo - Động lực phát triển của toàn xã hội” do Bộ Khoa học và Công nghệ tổ chức ngày 4/10, ông Na Ki Hong, Tổng giám đốc Samsung Việt Nam, cho rằng vai trò của doanh nghiệp FDI không nên chỉ được nhìn qua quy mô nhà máy hay kim ngạch xuất khẩu, mà cần được đánh giá cả ở khả năng hình thành năng lực công nghệ trong nước.
Thực tế tại Samsung Việt Nam cho thấy hướng đi này đã bắt đầu được triển khai. Các kỹ sư tại Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Samsung Việt Nam ở Hà Nội tham gia phát triển phần mềm cho các sản phẩm toàn cầu. Tiếng Việt trở thành một trong 13 ngôn ngữ được hỗ trợ khi Galaxy S24 Ultra ra mắt, sau đó đội ngũ kỹ sư Việt tiếp tục đóng góp vào các thế hệ sản phẩm tiếp theo.
Song song với R&D, Samsung triển khai chương trình phát triển nhà máy thông minh, hỗ trợ 91 doanh nghiệp và đào tạo 201 chuyên gia Việt Nam. Tại một doanh nghiệp nhựa ở Bắc Ninh, giải pháp quản trị dữ liệu giúp tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tăng từ 80% lên 92%, trong khi tỷ lệ lỗi giảm từ 12% xuống 0,5%.
Theo ông Na Ki Hong, đây là cách chuyển từ lợi thế sản xuất sang năng lực công nghệ: nhiều kỹ sư Việt Nam tham gia các nhiệm vụ R&D cốt lõi, nhiều doanh nghiệp Việt Nam hơn làm chủ dữ liệu, quy trình và tiêu chuẩn.

Ông Na Ki Hong, Tổng giám đốc Samsung Việt Nam. (Ảnh: Hùng Cường)
Nếu Samsung đặt vấn đề nâng giá trị từ hoạt động sản xuất, thì câu chuyện AI mở rộng bài toán sang một nguồn lực khác: tri thức.
Ông Christopher Nguyễn, nhà sáng lập kiêm Giám đốc điều hành Aitomatic, cho rằng sự phát triển của Internet và các nền tảng số đã tạo ra một kho tri thức khổng lồ. Đây cũng là nguồn dữ liệu để AI học hỏi, cùng với kinh nghiệm và năng lực của các kỹ sư.
Từ góc nhìn này, Việt Nam không chỉ có cơ hội tiếp nhận công nghệ AI mà còn có thể đóng góp vào quá trình hình thành tri thức cho AI.
Theo ông Christopher Nguyễn, Việt Nam sở hữu những giá trị mà thế giới cần, từ ngôn ngữ, văn hóa, tri thức đến cách nhìn về thế giới. Nếu trước đây việc đưa tiếng Việt lên môi trường số là một quá trình dài, thì AI đang mở ra khả năng mới để tri thức Việt Nam được số hóa, lan tỏa và đóng góp vào kho tri thức toàn cầu.
AI không chỉ cần dữ liệu ngôn ngữ mà còn cần tri thức gắn với từng quốc gia, cộng đồng và nền văn hóa. Vì vậy, chủ quyền số không chỉ nằm ở việc bảo vệ hay tách biệt nguồn lực, mà còn ở khả năng cùng tạo dựng, chia sẻ và đóng góp tri thức.
Nhìn theo mạch này, việc nâng năng lực công nghệ không chỉ là có thêm nhà máy, phòng nghiên cứu hay kỹ sư, mà còn là khả năng tạo ra và làm chủ những nguồn tri thức có thể trở thành đầu vào cho các công nghệ mới.

Ông Christopher Nguyễn, nhà sáng lập kiêm Giám đốc điều hành công ty Aitomatic. (Ảnh: Hùng Cường)
Xoá bỏ khoảng trống thị trường, tạo đà bứt phá
Tuy nhiên, để năng lực công nghệ thực sự tạo ra giá trị, tri thức và công nghệ phải đi tiếp đến thị trường. Đây là điểm gặp nhau trong các chia sẻ về hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Ông Edward Lim, Giám đốc quốc gia BLOCK71 Vietnam thuộc NUSX, dẫn kinh nghiệm Singapore cho rằng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo không thể hình thành từ một chương trình riêng lẻ. Nhân tài, cơ chế hỗ trợ và nguồn vốn phải được kết nối thành một hành trình liên tục từ nghiên cứu đến thị trường.
Từ năm 1991, Singapore đã cam kết hơn 125 tỷ SGD cho nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, trong đó 37 tỷ SGD dành cho RIE2030 trong 5 năm tới. Nguồn vốn này được thiết kế để đồng hành với công nghệ qua nhiều giai đoạn, từ hình thành ý tưởng đến thương mại hóa, qua đó giảm rủi ro ở từng bước.
Ông Edward Lim cho rằng điều đáng chú ý không chỉ là quy mô đầu tư công mà còn là khả năng khoản đầu tư này huy động thêm nguồn lực từ khu vực tư nhân. Từ năm 2018 đến 2023, chi tiêu R&D của doanh nghiệp Singapore tăng từ 5,5 tỷ lên 9 tỷ SGD.

Ông Edward Lim, Giám đốc quốc gia BLOCK71 Vietnam. (Ảnh: Hùng Cường)
Câu chuyện của startup công nghệ sinh học Forte Biotech là một ví dụ. Do hai cựu sinh viên NUS, trong đó có một người Việt Nam, thành lập, startup này phát triển nghiên cứu dựa trên bằng sáng chế được cấp phép, nhận hỗ trợ từ NUS và đưa giải pháp xét nghiệm nhanh, chẩn đoán bệnh thủy sản tới Việt Nam.
Từ kinh nghiệm này, ông Edward Lim gợi ý Việt Nam cần thúc đẩy luân chuyển nhân tài, xây dựng hệ thống hỗ trợ liền mạch từ ý tưởng, thử nghiệm đến khách hàng và thị trường, đồng thời sử dụng vốn công như chất xúc tác để giảm rủi ro cho startup giai đoạn đầu.
Với ngành bán dẫn, khoảng cách từ nghiên cứu đến thị trường càng thể hiện rõ.
Ông Tạ Hồng Phúc, Phó Tổng giám đốc Hyphen Deux, cho rằng năng lực chip Việt Nam không nên chỉ được đo bằng số thiết kế hay số dự án hoàn thành tape-out, mà cần nhìn vào số sản phẩm thực tế sử dụng chip Việt, số kỹ sư làm chủ chu trình và số khách hàng tiếp tục đặt hàng.
Hyphen Deux từng công bố HDx32U, chip vi điều khiển do kỹ sư Việt Nam thiết kế và đã hoàn thành tape-out. Tuy nhiên, theo ông Phúc, tape-out mới chỉ là điểm bắt đầu. Sau đó còn các bước chế tạo, đóng gói, kiểm thử, tích hợp lên bo mạch, vận hành thực tế, hoàn thiện phần mềm và quan trọng nhất là đưa sản phẩm đến khách hàng.

Ông Tạ Hồng Phúc, Phó tổng giám đốc Hyphen Deux. (Ảnh: Hùng Cường)
“Chỉ hỗ trợ đến tape-out, chúng ta mới đi được một phần của con đường”, ông nói.
Như vậy, yêu cầu về hạ tầng, chuyên gia, nguồn lực dài hạn và khách hàng thử nghiệm không phải những yếu tố đứng ngoài công nghệ, mà là một phần của quá trình biến công nghệ thành sản phẩm.
Khoảng cách từ ý tưởng đến thị trường cũng được thể hiện qua câu chuyện của Trần Văn Lực, nhà sáng lập Awake Drive.
Năm 2022, dự án của Lực bắt đầu từ bài toán phát hiện sớm tình trạng buồn ngủ của tài xế, kết hợp công nghệ sóng não và AI để phát triển thiết bị đeo tai. Với sự hỗ trợ của Đại học Bách khoa Hà Nội, dự án từng giành giải tại các cuộc thi khởi nghiệp, gọi vốn và thành lập doanh nghiệp.
Tuy nhiên, đầu năm 2026, Awake Drive dừng hoạt động. Quá trình phát triển cho thấy ba khoảng cách lớn: kỹ thuật giữa ý tưởng và sản phẩm phần cứng kết hợp AI; thị trường với yêu cầu về bằng chứng, kiểm định và niềm tin; cùng khoảng cách vận hành khi một đội ngũ trẻ phải đồng thời xử lý nghiên cứu, sản phẩm, kế toán, thuế và pháp lý.
Theo Trần Văn Lực, bài học là các nhóm đổi mới sáng tạo cần bắt đầu từ vấn đề thật, nhanh chóng tạo phiên bản đầu tiên để học từ thực tế và tìm kiếm đối tác sớm thay vì chờ sản phẩm hoàn hảo.
Những đề xuất như mở rộng hạ tầng thử nghiệm, tạo cơ hội để cơ quan Nhà nước, trường đại học và doanh nghiệp trở thành “khách hàng đầu tiên”, hay đơn giản hóa thủ tục pháp lý, kế toán, thuế trong những năm đầu đều hướng tới một mục tiêu: giúp người trẻ có điều kiện đi qua những đoạn khó nhất của hành trình.
Các chia sẻ tại sự kiện, từ doanh nghiệp FDI, chuyên gia công nghệ, kinh nghiệm Singapore đến startup Việt, vì vậy cùng hội tụ ở một vấn đề: đổi mới sáng tạo chỉ tạo ra giá trị khi công nghệ không dừng ở sản xuất, phòng nghiên cứu hay bản thiết kế, mà đi được đến sản phẩm, người dùng và thị trường.
Với Việt Nam, nền tảng sản xuất đã được hình thành, nhân lực công nghệ đang tăng lên và nguồn tri thức ngày càng được số hóa. Bước tiếp theo là kết nối những nguồn lực này thành một hành trình liền mạch, để nhiều hơn những giá trị được tạo ra từ trí tuệ Việt Nam có thể ở lại và lan tỏa trong nền kinh tế.




