Trong bài đăng chia sẻ về quản lý bệnh nhân, PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu, Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Hà Nội cho biết, ở bệnh viện nào cũng có một nhóm bệnh nhân thường xuyên phải nhập viện trở lại. Họ có thể mắc bệnh mạn tính, sống một mình, gặp khó khăn về tâm lý, xã hội hoặc đang ở giai đoạn cuối đời. Dù chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ, nhóm này có thể sử dụng lượng lớn ngày giường bệnh, kéo theo chi phí đáng kể cho gia đình và hệ thống y tế.
Ở chiều ngược lại, không ít người bệnh sau khi xuất viện gần như mất liên lạc với cơ sở điều trị. Việc theo dõi bị gián đoạn, lịch tái khám không được duy trì, tình trạng sức khỏe diễn biến xấu rồi họ lại quay về bệnh viện trong tình trạng nặng hơn.

PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu, Giám đốc Bệnh viện Đại học Y Hà Nội.
PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu cho biết ông được người bạn lâu năm là GS Tan Hiang Khoon, Giám đốc Bệnh viện Đa khoa Singapore (SGH), giới thiệu mô hình Discharge & Support Hub - trung tâm điều phối ra viện và hỗ trợ tích hợp dành cho hai nhóm bệnh nhân này. Mục tiêu cốt lõi là không để người bệnh bị bỏ lại giữa các chặng điều trị, đặc biệt những người có nguy cơ tái nhập viện cao hoặc cần hỗ trợ lâu dài.
Mô hình được xây dựng trên ba trụ cột, bắt đầu từ việc nhận diện sớm người bệnh có nguy cơ ngay khi họ đến khoa Cấp cứu. SGH phối hợp với Văn phòng AI của hệ thống SingHealth phát triển công cụ dự báo nhằm tự động nhận diện các nhóm cần ưu tiên, như người có vấn đề về sử dụng rượu, bệnh nhân cần chăm sóc cuối đời, người gặp khó khăn về tâm lý - xã hội hoặc người cao tuổi đến từ viện dưỡng lão.
Tuy nhiên, việc sàng lọc nguy cơ không phải chờ đến khi có trí tuệ nhân tạo. Singapore đã triển khai cơ chế cung cấp danh sách bệnh nhân nguy cơ cao hằng ngày cho các bệnh viện công từ nhiều năm trước. Công cụ AI hiện được phát triển thêm trên nền tảng này, giúp quá trình nhận diện có thể chính xác và chủ động hơn.
Trụ cột thứ hai là quản lý ca bệnh bằng công nghệ, kết hợp sự đồng hành trực tiếp của nhân viên y tế. Từ tháng 10/2025, mỗi bệnh nhân nhập viện tại SGH được bố trí một Patient Navigator, có thể hiểu là người điều phối và hỗ trợ bệnh nhân. Họ tham gia từ khâu lập kế hoạch ra viện đến theo dõi sau khi người bệnh trở về nhà, giúp kết nối các mắt xích vốn dễ bị đứt quãng trong quá trình điều trị.
Theo báo cáo của SGH, từ tháng 4 đến tháng 8/2026, có 726 bệnh nhân được quản lý theo mô hình này. Bệnh viện ghi nhận số ngày nằm viện giảm 44,4%, số lượt khám cấp cứu tránh được giảm 36,6% và khoản tiết kiệm ước tính khoảng 9,6 triệu USD trong năm tài chính 2025.
Trụ cột thứ ba là tổ chức chăm sóc chuyển tiếp, đưa việc theo dõi người bệnh ra khỏi phạm vi bệnh viện. Tỷ lệ bệnh nhân được hỗ trợ sau xuất viện tăng từ 5% lên 65%. Ở nhóm được đội chăm sóc theo vùng quản lý, tỷ lệ tái nhập viện trong 30 ngày giảm 13 điểm phần trăm.
Đội phản ứng khẩn cấp tại cộng đồng (UCRT) còn có thể đến tận nhà xử trí những đợt bệnh cấp tính, qua đó giảm nhu cầu đưa người bệnh trở lại bệnh viện. Mô hình này được dự kiến giúp tiết kiệm 10,9-21,8 triệu USD so với cách triển khai Hospital-to-Home trước đây.
Những con số trên cho thấy quản lý người bệnh không nên dừng lại ở thời điểm kết thúc một đợt nằm viện. Điều quan trọng là phải biết ai có nguy cơ quay lại bệnh viện, ai cần được hỗ trợ và làm thế nào để họ tiếp tục được chăm sóc khi đã về nhà.
Từ kinh nghiệm của Singapore, theo PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu các bệnh viện Việt Nam có thể bắt đầu bằng những việc đơn giản, chưa nhất thiết phải đầu tư ngay vào hệ thống AI phức tạp. Dữ liệu sẵn có trong hệ thống thông tin bệnh viện (HIS) hoàn toàn có thể giúp nhận diện nhóm nguy cơ cao, chẳng hạn người nhập viện từ ba lần trong 12 tháng hoặc có ít nhất hai lần nhập viện và ba lần đến cấp cứu trong cùng khoảng thời gian. Đây là những trường hợp cần được rà soát để tìm nguyên nhân tái nhập viện và đánh giá liệu quá trình điều trị ngoại trú đã đáp ứng nhu cầu hay chưa.
Sau khi xác định được nhóm ưu tiên, bệnh viện có thể tổ chức một đội ngũ điều phối viên từ lực lượng điều dưỡng hoặc bộ phận chăm sóc khách hàng, trước mắt tập trung vào những bệnh thường khiến người bệnh phải nhập viện nhiều lần như suy tim, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và tiểu đường.
Công việc không quá phức tạp: lập kế hoạch ra viện, hướng dẫn người bệnh và gia đình cách chăm sóc, gọi điện hỏi thăm sau khi về nhà, nhắc lịch tái khám và kết nối với cơ sở y tế khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.

Người dân kiểm tra bệnh mãn tính tại Hà Nội. (Ảnh: Sở Y tế Hà Nội)
Một lợi thế của Việt Nam là khả năng mở rộng chăm sóc từ xa. Nhiều bệnh nhân điều trị tại các bệnh viện tuyến trung ương đến từ các tỉnh, thành xa, không dễ quay lại bệnh viện chỉ để được kiểm tra những vấn đề có thể theo dõi ban đầu qua điện thoại.
Nếu được tổ chức bài bản, tư vấn từ xa và các ứng dụng chăm sóc sức khỏe có thể giúp duy trì liên lạc, phát hiện sớm dấu hiệu bất thường và hướng dẫn người bệnh đến đúng nơi khi cần. Dĩ nhiên, hình thức này không thay thế việc khám trực tiếp trong những trường hợp có chỉ định.
Một vấn đề khác thường bị xem nhẹ là đo lường hiệu quả. Ngay từ khi bắt đầu thí điểm, bệnh viện cần ghi nhận số liệu ban đầu về ngày nằm viện, lượt cấp cứu, tỷ lệ tái nhập viện và chi phí điều trị. Sau đó, những chỉ số này phải được theo dõi định kỳ để biết mô hình có thực sự cải thiện kết quả chăm sóc hay không. Nếu không có dữ liệu trước và sau can thiệp, rất khó xác định khoản tiết kiệm đến từ đâu và liệu mô hình có đáng để nhân rộng.
Cuối cùng, muốn triển khai lâu dài phải giải quyết được bài toán tài chính. Khi cơ chế thanh toán chủ yếu dựa trên dịch vụ khám chữa bệnh, giảm số lần nhập viện chưa chắc mang lại lợi ích trực tiếp cho bệnh viện.
Trong khi đó, các hoạt động như gọi điện theo dõi, điều phối ca bệnh và kết nối chăm sóc tại nhà vẫn cần nhân lực nhưng chưa có cơ chế chi trả tương xứng. Bảo hiểm y tế và y tế cơ sở vì thế cần tham gia vào quá trình thiết kế mô hình, để việc chăm sóc liên tục không chỉ phụ thuộc vào sự chủ động của từng bệnh viện.











