Mới đây, Công an TP Hà Nội phối hợp với các lực lượng chức năng triệt phá cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm bổ sung có dấu hiệu giả mạo, thu giữ hơn 1,2 triệu sản phẩm dạng viên sủi. Kết quả kiểm nghiệm khiến nhiều người chú ý khi hàm lượng natri benzoat trong 4 mẫu sản phẩm được xác định ở mức 4,18-6,78%, trong khi mức công bố không quá 0,2%. Một số thành phần được ghi trên nhãn như rau má, vitamin B1, B3, B6 và các hoạt chất khác cũng không được phát hiện trong mẫu kiểm nghiệm.
Theo ThS.Dược sĩ Nguyễn Thanh Tâm, Phó Trưởng khoa Dược, Bệnh viện Đa khoa Phương Đông, natri benzoat là chất bảo quản được sử dụng trong thực phẩm và dược phẩm với tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm men, nấm mốc. Chất này có thể được sử dụng an toàn khi nằm trong giới hạn cho phép.
Tuy nhiên, điều đáng lo trong vụ việc không chỉ nằm ở việc sản phẩm có natri benzoat, mà là hàm lượng được phát hiện cao hơn rất nhiều so với mức công bố.
Theo chuyên gia, việc sử dụng một chất với hàm lượng vượt xa giới hạn cho phép có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các phản ứng bất lợi. Natri benzoat có thể gây phản ứng mẫn cảm ở một số người, với biểu hiện như nổi mề đay, kích ứng da, khó chịu đường tiêu hóa hoặc các triệu chứng hô hấp.

Hàng triệu viên C sủi giả của Vintechpharm được lực lượng chức năng phát hiện.
Trẻ em càng cần được thận trọng bởi cơ thể còn đang phát triển, trong khi khả năng kiểm soát việc sử dụng thực phẩm bổ sung phụ thuộc nhiều vào người lớn. Một sản phẩm được quảng cáo dành cho trẻ em nhưng thành phần thực tế không đúng công bố khiến phụ huynh gần như không thể chủ động đánh giá đầy đủ lợi ích và nguy cơ.
Một vấn đề khác được chuyên gia lưu ý là sự hiện diện của natri benzoat cùng vitamin C trong một số công thức có thể tạo điều kiện hình thành benzene trong những điều kiện nhất định. Benzene là chất đã được xác định có khả năng gây ung thư. Tuy nhiên, nguy cơ cụ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như hàm lượng, công thức sản phẩm và điều kiện bảo quản, không thể chỉ dựa vào sự có mặt của natri benzoat để kết luận sản phẩm gây ung thư.
Một số nghiên cứu cũng đặt vấn đề về khả năng chất này ảnh hưởng đến hành vi ở trẻ, hệ vi sinh đường ruột và stress oxy hóa khi tiếp xúc ở mức cao. Những dữ liệu này cho thấy việc kiểm soát liều lượng và giới hạn sử dụng có ý nghĩa quan trọng, đặc biệt với các sản phẩm dành cho trẻ nhỏ.
Theo ThS.Dược sĩ Nguyễn Thanh Tâm, việc một sản phẩm ghi chứa vitamin B1, B3, B6 hoặc các hoạt chất khác nhưng kiểm nghiệm lại không phát hiện những thành phần này trước hết làm mất đi giá trị thông tin của nhãn sản phẩm.
Phụ huynh thường lựa chọn thực phẩm bổ sung dựa trên những gì nhà sản xuất công bố. Chẳng hạn, họ có thể mua sản phẩm với kỳ vọng bổ sung vitamin, hỗ trợ sức khỏe hoặc tăng cường dinh dưỡng cho trẻ.
Nếu thành phần thực tế không đúng với thông tin trên nhãn, người sử dụng không chỉ không nhận được những chất đã kỳ vọng mà còn không thể biết chính xác mình đang đưa gì vào cơ thể.
Với trẻ em, vấn đề này càng đáng lưu tâm. Phụ huynh không có cách nào kiểm tra bằng mắt thường hàm lượng vitamin hay hoạt chất trong một viên sủi. Khi thông tin trên nhãn không phản ánh đúng thành phần thực tế, việc lựa chọn sản phẩm và đánh giá hiệu quả sử dụng đều trở nên khó khăn.
“Không nên chỉ nhìn vào tên sản phẩm hay những thành phần được quảng cáo để mặc định rằng sản phẩm an toàn cho trẻ”, chuyên gia khuyến cáo.
Đối với những gia đình đã mua hoặc cho trẻ sử dụng các sản phẩm Multivitamin Pro, Actiso Râu ngô - Rau má và Actiso Pro, chuyên gia khuyến cáo nên ngừng sử dụng.
Phụ huynh nên giữ lại vỏ hộp, lọ sản phẩm, số lô, hạn sử dụng cùng thông tin về nơi mua. Đây là những dữ liệu cần thiết nếu sản phẩm được cơ quan chức năng yêu cầu cung cấp để phục vụ xác minh, điều tra.
Nếu trẻ đã sử dụng nhưng hiện chưa xuất hiện bất thường, cha mẹ không nên hoảng loạn và cũng không tự ý cho trẻ dùng thuốc hoặc các sản phẩm khác với mục đích “giải độc”. Việc cần thiết trước mắt là ngừng sản phẩm và theo dõi sức khỏe của trẻ.
Các dấu hiệu như nôn, đau bụng, tiêu chảy, nổi mẩn, khó thở, lơ mơ hoặc những thay đổi bất thường khác cần được chú ý. Khi trẻ xuất hiện triệu chứng, cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế để được đánh giá, đồng thời mang theo vỏ hộp, sản phẩm hoặc hình ảnh nhãn để bác sĩ xác định loại sản phẩm trẻ đã sử dụng.
Theo chuyên gia, việc trẻ chưa có triệu chứng ngay sau khi sử dụng không đồng nghĩa sản phẩm chắc chắn an toàn. Mỗi trường hợp có mức độ phơi nhiễm và tình trạng sức khỏe khác nhau, vì vậy phụ huynh không nên tự phán đoán hoặc tiếp tục sử dụng cho trẻ.
Với thực phẩm bổ sung, đặc biệt sản phẩm dành cho trẻ em, thông tin trên nhãn là cơ sở quan trọng để người dùng đưa ra lựa chọn. Khi thành phần thực tế không đúng công bố, nguy cơ không chỉ nằm ở một chất vượt ngưỡng mà còn ở việc người tiêu dùng mất đi khả năng biết chính xác sản phẩm mình đang sử dụng có những gì.



