Trong căn nhà sàn ở buôn M’Duk, nghệ nhân Y Hiu Niê Kđăm đặt Thanh K’nah (còn gọi Ching K’nah hoặc Chiêng K’nah) lên đầu gối, đánh một nhịp rồi nhìn đám trẻ ngồi trước mặt. Một em bắt được ngay, em bên cạnh chậm mất nửa nhịp. Ông đánh lại, lần này chậm hơn. Đứa trẻ thử thêm một lần. Y Hiu nghe, cầm tay chỉnh rồi để em tự đánh. Cứ thế, buổi học tiếp tục.
Trong nhà còn có chiếc Kpan dài, những chiếc ché cũ, trống da trâu, các bộ chiêng và nhiều nhạc cụ truyền thống. Với đám trẻ, đây không phải chỗ đến xem đồ cổ. Chúng đến để học những âm thanh Y Hiu đã nghe và ghi nhớ từ khi còn nhỏ hơn chúng bây giờ.

Y Hiu sinh năm 1955 tại buôn M’Duk, khoảng 5 tuổi, chưa đủ sức cầm những chiếc chiêng lớn, Y Hiu đã bắt đầu nhớ tiết tấu. Ông bắt chước âm thanh bằng miệng, “pùm - bong”, nghe rồi ghép các nhịp lại trong đầu. Bảy, tám tuổi, cậu bé được tham gia đội chiêng của buôn M’Duk, khi những người chơi cùng phần lớn đều đã trưởng thành.

Y Hiu không nhớ ai đã ngồi xuống dạy mình bài chiêng đầu tiên như cách một người thầy dạy học trò hôm nay. Ông đi theo người lớn, đến các dịp lễ trong buôn và cả những lễ hội trong vùng để nghe, nhìn cách người khác đánh rồi tập theo.
Những hôm đi chăn trâu, chăn bò, cậu mang theo chiêng tre. Không có chiêng đồng thì tập bằng tre, lặp lại những nhịp đã nghe được. Tiếng chiêng cứ đi vào trí nhớ tuổi thơ của ông như vậy.
Khi trở thành người dạy, Y Hiu nhận ra trẻ em hôm nay không còn nhiều cơ hội nghe chiêng và theo người lớn dự lễ như thế hệ mình. Những lớp truyền dạy phần nào lấp vào khoảng trống ấy. Với riêng ông, công việc này bắt đầu từ năm 2002.

Năm ấy, một lớp cồng chiêng dành cho trẻ ở buôn M’Duk chuẩn bị khai giảng nhưng chưa tìm được người đứng lớp. Y Hiu nhận dạy. Khi đó ông không nghĩ đây sẽ trở thành công việc kéo dài hơn hai thập niên.
Khóa học kết thúc, học viên đã có thể chơi những bài chiêng cơ bản. Sau lớp đầu tiên, Y Hiu được mời đến những nơi khác. Lớp này nối lớp kia. Đến giờ, ông nói mình cũng không còn nhớ chính xác đã dạy bao nhiêu lớp, bao nhiêu người từng ngồi trước mặt mình để học chiêng.
Cách dạy của Y Hiu cũng khác với cách ông từng học. Ngày trước, ông chủ yếu nghe rồi nhớ. Với trẻ bây giờ, người thầy phải tìm nhiều cách hơn. Y Hiu chia học viên theo khả năng tiếp thu. Có em bắt nhịp nhanh, có em phải nghe nhiều lần. Ông dùng những ký hiệu riêng để giúp các em hình dung tiết tấu.
Không có chiêng đồng, Y Hiu làm chiêng tre cho học trò tập trước, giống thứ nhạc cụ từng theo mình trong những ngày chăn trâu, chăn bò. Khi các em đã nắm được kỹ thuật cơ bản, ông tìm cách mượn hoặc thuê chiêng đồng để bọn trẻ làm quen.

Trong một dàn chiêng, mỗi người thường đảm nhiệm một vị trí. Người dạy lại phải hiểu nhiều vị trí để biết một tiếng đánh sai nằm ở đâu và sửa thế nào. Có lúc Y Hiu vừa đánh mẫu, vừa dừng lại nghe từng em rồi đi quanh đội chiêng chỉnh nhịp. Điều ông muốn trước tiên không phải học trò thuộc thật nhiều bài. “Phải khơi dậy cho chúng mê chiêng, từ mê chiêng mới khiến chúng say chiêng được”, Y Hiu nói.
Một trường hợp khiến ông nhớ lâu là Y Joen Niê Kđăm, cha của một học viên ở buôn Alê A. Ban đầu, Y Joen chỉ đưa con đến học. Trong lúc chờ, anh ngồi ngoài nghe. Nghe nhiều thành quen tai rồi “học lỏm” lúc nào không biết. Từ chỗ đưa con đi học, Y Joen bắt đầu tập, sau đó rủ thêm anh em, bạn bè tìm đến nhờ Y Hiu dạy. Một lớp dành cho trẻ nhỏ lại kéo thêm người lớn đến với tiếng chiêng.
Y Hiu cũng từng gặp lại những học trò cũ trong các hội thi, lễ hội. Có người ngày trước còn lóng ngóng theo từng nhịp, sau này đã đánh chắc tay; có người có thể hướng dẫn lại cho lớp trẻ hơn. Những cuộc gặp ấy làm ông vui. Điều khiến người nghệ nhân trăn trở hơn lại nằm ở quãng thời gian sau khi một lớp học kết thúc.

Một khóa truyền dạy có thể kéo dài một hoặc hai tháng. Chừng ấy thời gian giúp trẻ biết cách cầm dùi, nhớ một số nhịp và chơi được vài bài cơ bản. Sau đó thì sao? Y Hiu từng nói điều ông lo nhất là khi lớp kết thúc, bọn trẻ lại “trở về con số không”.
“Con số không” không có nghĩa chúng quên ngay những gì vừa học. Một em biết đánh nhưng không có chiêng để tập, không có đội để chơi cùng hoặc ít có cơ hội thực hành thì kỹ năng rất dễ mai một. Theo Y Hiu, một, hai tháng có thể giúp trẻ học được những bài cơ bản; để đôi tai và đôi tay thực sự thành thục cần thời gian dài hơn nhiều.

Ông Trần Hồng Tiến - Giám đốc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Đắk Lắk cho biết, trong 5 năm gần đây, Đắk Lắk đã cấp 214 bộ cồng chiêng cùng 1.140 bộ trang phục truyền thống cho các buôn làng, trường học; tổ chức 32 lớp truyền dạy cồng chiêng, nhạc cụ dân tộc, dân ca, dân vũ và sử thi với hơn 600 người tham gia. Nhiều nghi lễ truyền thống cũng được phục dựng, góp phần duy trì các giá trị văn hóa gắn với cồng chiêng.
Những con số cho thấy nguồn lực đã được dành cho việc trao truyền văn hóa. Tuy nhiên, một bộ chiêng được đưa về buôn vẫn cần người chơi; người đã học lại cần có điều kiện để tiếp tục tập và tham gia một đội chiêng hoạt động thường xuyên.
Đó là khoảng trống Y Hiu nhìn thấy trong chính công việc của mình. Ông không chỉ truyền dạy cồng chiêng mà còn chế tác, sử dụng nhiều nhạc cụ truyền thống như đàn gong, đing năm, đing buốt. Với Y Hiu, việc trẻ biết thêm những nhạc cụ ấy cũng là cách để chúng tiếp cận rộng hơn với âm nhạc truyền thống của người Ê Đê.
Điều ông lo mất không chỉ là kỹ thuật đánh một chiếc chiêng. Một chiếc chiêng hỏng còn có thể sửa, một bộ chiêng thiếu có thể tìm cách bổ sung. Khó thay thế hơn là người biết nghe để chỉnh chiêng, biết nhiều vị trí trong dàn, nhớ những bài chiêng cũ và hiểu chúng được sử dụng trong hoàn cảnh nào. Những điều ấy nằm trong trí nhớ, đôi tai và bàn tay của người nghệ nhân.

Trong nhà dài của buôn M’Duk còn có chiếc Kpan dài, những chiếc ché cũ, trống da trâu, các bộ chiêng và nhiều nhạc cụ truyền thống.
Y Hiu đã ngoài 70 tuổi. Những người thuộc thế hệ ông ngày một già đi. Vì thế, số người hoàn thành một khóa học chưa nói hết hiệu quả của việc truyền dạy. Điều ông quan tâm là sau đó có bao nhiêu người còn tiếp tục đánh, tiếp tục tham gia đội chiêng và đủ gắn bó để một ngày nào đó truyền lại cho lớp sau.
Hơn hai thập niên đứng lớp, Y Hiu vẫn tiếp tục công việc ấy. Theo lời ông, việc truyền dạy không thu học phí. Trong những buổi học ở nhà mình, ông vẫn đánh mẫu, ngồi nghe rồi sửa từng nhịp cho đám trẻ. Một khóa học có ngày kết thúc. Với Y Hiu, điều đáng quan tâm lại bắt đầu từ sau ngày ấy: những gì trẻ vừa học có còn được tiếp tục hay không.
Xem lại Kỳ 1: Một tiếng chiêng, hai thế giới
Mời quý độc giả đón đọc Kỳ 3: Bộ chiêng không bán ở Buôn Đôn




