
Ông Y Nhi Rya (thường gọi Ama Phương, sinh năm 1951, người M’nông ở Buôn Đôn) vẫn giữ trong gia đình bộ chiêng được truyền qua nhiều đời cùng những chiếc ché, nồi đồng cổ. Đã có người buôn đồ cổ tìm đến hỏi mua, trả giá cao. Vợ chồng ông không bán.
Y Nhi nói bộ chiêng không giống những món đồ cũ có thể bán đi rồi mua thứ khác thay vào. Nó đã ở trong gia đình qua nhiều thế hệ, gắn với những người đi trước và với đời sống văn hóa của người M’nông. Trong quan niệm của ông, chiêng còn là phương tiện giao tiếp với thần linh trong những nghi lễ truyền thống.
Vì thế, dù có người trả giá cao, bộ chiêng vẫn ở lại trong nhà. Câu chuyện tưởng chỉ là lựa chọn của một gia đình lại cho thấy một phần rất cụ thể của việc bảo tồn cồng chiêng ở buôn làng. Có những bộ chiêng được giữ không phải vì có người yêu cầu phải giữ, mà vì chủ nhân của nó vẫn thấy có lý do để không bán.

Với ông Y Nhi, giá trị của bộ chiêng nằm ở chỗ nó đã được người trong dòng họ truyền lại. Những chiếc ché, nồi đồng và bộ chiêng hiện có trong gia đình đều mang dấu vết của nhiều đời trước.
Bởi vậy, khi người buôn đồ cổ tìm đến, câu chuyện không chỉ nằm ở mức giá. Nếu bán, bộ chiêng có thể sang một chủ mới. Nó vẫn là bộ chiêng ấy, vẫn có thể được bảo quản hoặc trưng bày ở một nơi khác. Nhưng với Y Nhi, thứ đã đi qua nhiều đời trong gia đình sẽ không còn ở lại với con cháu mình.
Ông chọn giữ bộ chiêng ở lại trong gia đình. Nhưng rồi một câu hỏi khác xuất hiện: Sau ông, ai sẽ là người đánh nó? Những bài chiêng nào còn được nhớ, bộ chiêng sẽ còn được lấy xuống trong những dịp của buôn hay chỉ được giữ như một kỷ vật của ông bà?
Những câu hỏi ấy chưa thể trả lời chỉ bằng việc bộ chiêng vẫn còn trong nhà Y Nhi. Có một người thường đến nói chuyện với ông về chuyện giữ những gì cha ông để lại. Đó là Y Dem Byă, người có uy tín trong cộng đồng.

Y Dem Byă thường đến nhà Y Nhi trò chuyện, tâm tình. Hai người nói với nhau về bộ chiêng, về những thứ đã được các thế hệ trước gìn giữ và trách nhiệm của người đang có chúng trong tay. Không có một cuộc vận động ồn ào nào ở đây.
Y Dem cũng không phải người quyết định thay chủ nhân bộ chiêng. Người lựa chọn bán hay giữ cuối cùng vẫn là Y Nhi và gia đình. Vai trò của Y Dem nằm ở chỗ khác. Là người có uy tín, ông hiểu đời sống của bà con và có thể nói những câu chuyện về văn hóa theo cách gần với từng gia đình.

Ở xã Buôn Đôn, hiện có 15 dân tộc cùng sinh sống, đồng bào dân tộc thiểu số chiếm hơn 76% dân số. Tại các buôn, thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số có 8 người có uy tín. Trong một địa bàn như vậy, những người như Y Dem có vai trò riêng trong việc đưa các chủ trương bảo tồn vào đời sống.
Một cán bộ văn hóa có thể nói về giá trị của cồng chiêng. Một chương trình có thể hỗ trợ mua chiêng, mở lớp hay tổ chức hội diễn. Đến khi một gia đình đứng trước lựa chọn có bán bộ chiêng đang sở hữu hay không, câu chuyện lại diễn ra ngay trong căn nhà của họ. Ở đó, lời của một người được bà con tin tưởng có thể có tác động theo một cách khác. Trường hợp của Y Nhi là một ví dụ.
Bộ chiêng vẫn được giữ lại trong gia đình. Nhưng chính câu chuyện ấy cũng dẫn tới một câu hỏi khác: giữ lại để làm gì?

Nếu không còn người biết sử dụng, một bộ chiêng rồi cũng có thể chỉ nằm yên trong nhà. Tại Buôn Đôn, cùng với việc vận động người dân gìn giữ những gì đang có, hoạt động truyền dạy vẫn được tổ chức cho lớp trẻ.
Theo tư liệu của tác giả, một lớp dạy đánh chiêng M’nông tại địa phương có 40 học viên, chủ yếu là thanh thiếu niên. Buôn Đôn cũng duy trì đội văn nghệ dân gian với các hoạt động thực hành cồng chiêng M’nông, nhạc cụ Lào, múa xoang, múa lăm vông.
Những lớp học tạo thêm người biết đánh chiêng. Điều đáng quan tâm tiếp theo là sau khóa học, bao nhiêu em còn tiếp tục chơi, có tham gia đội chiêng và có cơ hội sử dụng những gì đã học hay không.

Ở Buôn Đôn, câu chuyện còn có thêm một vế khác. Trong các gia đình vẫn còn những bộ chiêng như của Y Nhi. Trong cộng đồng đang có những lớp trẻ được học đánh chiêng.
Nếu hai việc ấy tách rời nhau, hiệu quả bảo tồn sẽ bị hạn chế. Người trẻ biết đánh nhưng ít có cơ hội thực hành thì kỹ năng dễ mất. Bộ chiêng được giữ rất kỹ mà không còn người biết sử dụng cũng khó tiếp tục đời sống vốn có của nó.
Vì vậy, câu hỏi đáng quan tâm không chỉ là Buôn Đôn còn bao nhiêu bộ chiêng hay đã mở được bao nhiêu lớp học. Cần biết những bộ chiêng đang được sử dụng ra sao và những người đã học có tiếp tục tham gia đời sống văn hóa của cộng đồng hay không.
Việc Y Nhi giữ bộ chiêng sẽ có ý nghĩa hơn khi đi cùng những cuộc vận động của người có uy tín và các lớp truyền dạy giúp thanh thiếu niên trong buôn biết đánh chiêng. Khi người giữ hiện vật và người biết sử dụng nó vẫn còn trong cùng một cộng đồng, bộ chiêng có nhiều cơ hội tiếp tục được thực hành thay vì chỉ được bảo quản.

Trong câu chuyện của Y Nhi, chi tiết dễ gây chú ý nhất là việc nhiều người hỏi mua nhưng ông nhất quyết không bán. Song nếu dừng ở đó, câu chuyện chỉ trở thành một tấm gương về ý thức giữ gìn cổ vật trong đời sống buôn làng.
Cồng chiêng cần nhiều hơn thế. Bộ chiêng có giá trị bởi những gì con người sống với nó và những ký ức, tập quán đã hình thành quanh nó. Nếu con cháu chỉ còn biết đây là “bộ chiêng của ông bà để lại”, phần hiểu biết về cách đánh, bài chiêng và hoàn cảnh sử dụng vẫn có thể mất dần.

Y Nhi đã làm được một việc quan trọng: giữ bộ chiêng ở lại. Phần tiếp theo phụ thuộc vào những người sẽ nhận nó sau ông. Nếu trong gia đình còn người biết đánh, nếu lớp trẻ trong buôn tiếp tục học và có dịp thực hành, bộ chiêng ấy sẽ không chỉ được truyền lại như một tài sản.
Còn nếu không, nó vẫn có thể được gìn giữ rất cẩn thận, nhưng ngày càng ít người biết phải làm gì khi lấy nó xuống. Bởi thế, có lẽ điều đáng hỏi nhất với bộ chiêng của Y Nhi không phải người ta từng trả bao nhiêu tiền, mà là lần gần nhất bộ chiêng ấy được lấy ra đánh là khi nào.
Mời quý độc giả đón đọc:
Kỳ 1: Một tiếng chiêng, hai thế giới





