Năm 2025 đánh dấu giai đoạn tăng tốc nhưng cũng cho thấy sự phân hóa rõ rệt của thị trường xe điện (EV) toàn cầu. Trong khi Trung Quốc và nhiều quốc gia châu Âu tiến gần đến giai đoạn phổ cập, Mỹ lại chững nhịp khi xe hybrid trở thành lựa chọn thay thế thay cho xe điện thuần pin (BEV).

Xe điện di chuyển trên đường phố Bắc Kinh, Trung Quốc. (Ảnh: Reuters)
Từ góc độ người tiêu dùng, chi phí tiếp tục là rào cản lớn nhất. Khoảng 60% người được khảo sát trên toàn cầu cho rằng xe điện thuần pin vẫn quá đắt, tỷ lệ gần như không thay đổi trong ba năm qua. Bên cạnh đó, thời gian sạc và sự thiếu hụt trạm sạc công cộng vẫn là những mối lo phổ biến, lần lượt được 56% và 54% người tiêu dùng nhắc đến.
Mức độ lo ngại rõ rệt hơn tại Mỹ, khi 44% người dân cho rằng hạ tầng sạc công cộng tại khu vực họ sinh sống là chưa đủ. Tuy nhiên, triển vọng dài hạn tương đối khả quan. Gần một nửa số người được hỏi tin rằng hạ tầng sạc sẽ đủ đáp ứng trong vòng 5 năm tới và 60% kỳ vọng điều này trong 10 năm. Đáng chú ý, gần 30% người tiêu dùng cho biết sẵn sàng chờ từ 30 phút đến một giờ để sạc xe, nếu sự tiện lợi hoặc chi phí sử dụng được cải thiện.
Chính sách và quy mô thúc đẩy xe điện
Trung Quốc đại lục tiếp tục giữ vai trò trung tâm của thị trường xe điện toàn cầu. Năm 2025, xe năng lượng mới (NEV) gồm xe điện thuần pin, hybrid sạc ngoài (PHEV) và các dòng xe điện hóa khác chiếm khoảng 50% doanh số xe mới, lần đầu tiên vượt xe động cơ đốt trong.
Quy mô thị trường giúp Trung Quốc bỏ xa các khu vực khác. Doanh số NEV của nước này hiện vượt tổng doanh số của năm thị trường lớn nhất EU cộng lại. Đây là kết quả của chuỗi cung ứng nội địa hóa cao, năng lực sản xuất pin quy mô lớn và sự cạnh tranh gay gắt giữa các hãng xe trong nước.
Lợi thế quy mố cũng giúp chi phí sản xuất giảm mạnh, giúp xe điện trở thành lựa chọn phổ biến với người tiêu dùng Trung Quốc, khi chi phí và sự đa dạng mẫu mã không còn là rào cản lớn.
Bên cạnh thị thị trường nội địa, các hãng xe Trung Quốc đẩy mạnh xuất khẩu. Năm 2024, nước này xuất khẩu khoảng 3,5 triệu xe động cơ đốt trong và gần 2 triệu xe NEV. Trong đó, PHEV ghi nhận mức tăng trưởng mạnh tại các thị trường như Brazil, Mexico và khu vực Trung Á.
Các nhà sản xuất Trung Quốc cũng mở rộng hoạt động tại Thái Lan, Brazil, Indonesia và Hungary nhằm điều chỉnh sản phẩm cho phù hợp với nhu cầu địa phương.
Tuy nhiên, việc Liên minh châu Âu áp thuế nhập khẩu lên tới 35,3% đối với xe điện Trung Quốc từ cuối năm 2024 buộc các hãng xe điều chỉnh chiến lược.
Trong ngắn hạn, xuất khẩu chuyển hướng nhiều hơn sang PHEV và xe động cơ đốt trong, khiến doanh số BEV tại châu Âu sụt giảm trong đầu năm 2025. Về dài hạn, giới phân tích cho rằng việc liên doanh, sản xuất tại chỗ cùng sự xuất hiện của các mẫu BEV giá rẻ sẽ giúp Trung Quốc sớm lấy lại đà tăng trưởng tại thị trường này.

Xe điện nạp năng lượng tại một trạm sạc ở Đức. (Ảnh: DW)
Tại châu Âu, đặc biệt là nhóm năm thị trường lớn gồm Pháp, Đức, Italy, Tây Ban Nha và Anh, chính sách vẫn là động lực chính thúc đẩy xe điện. Trong quý II/2025, xe NEV chiếm khoảng 23% doanh số xe mới tại khu vực này, bất chấp những biến động trong ngắn hạn.
Việc cắt giảm hoặc điều chỉnh trợ cấp tại một số quốc gia, như Đức, khiến thị trường chững lại tạm thời. Tuy nhiên, nhu cầu vẫn được duy trì ở phân khúc xe công ty và xe thương mại.
Các chuyên gia nhận định, tăng trưởng bền vững của xe điện tại EU phụ thuộc vào sự ổn định của chính sách và các gói ưu đãi có mục tiêu rõ ràng, thay vì những thay đổi đột ngột dễ khiến người tiêu dùng trì hoãn quyết định mua xe.
Từ góc độ người mua, mối quan tâm cũng khác nhau giữa các quốc gia. Người tiêu dùng tại Đức lo ngại nhiều nhất về quãng đường di chuyển, trong khi tại Trung Quốc và Ấn Độ, thời gian sạc là rào cản lớn hơn.
Ở Hàn Quốc, thời gian sạc đi kèm với lo ngại về mức độ an toàn của công nghệ. Những khác biệt này cho thấy ngoài chính sách và hạ tầng, yếu tố tâm lý mang tính địa phương vẫn ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ phổ cập xe điện.
Mỹ: Hybrid tăng trưởng, BEV chững lại
Xu hưởng ở Mỹ trái ngược với Trung Quốc và EU. Năm 2025, xe BEV chỉ chiếm khoảng 7,5% doanh số xe mới, trong khi tổng tỷ lệ xe NEV đạt khoảng 9% và có xu hướng đi ngang, thậm chí giảm nhẹ so với đầu năm.

Tỷ lệ xe điện thuần pin ở Mỹ ở mức thấp và tiếp tục có xu hướng giảm trong năm 2025. (Ảnh: Ontario)
Thay vì BEV, xe hybrid đang trở thành lựa chọn chủ đạo để các hãng xe Mỹ đáp ứng tiêu chuẩn khí thải. Nguyên nhân đến từ chính sách và ưu đãi còn phân mảnh, tiêu chuẩn tiết kiệm nhiên liệu và mục tiêu CO2 kém tham vọng hơn so với châu Âu và Trung Quốc. Việc nới lỏng một số chính sách gần đây cũng làm giảm áp lực chuyển đổi hoàn toàn sang xe điện thuần pin.
Về giá bán, BEV phân khúc phổ thông và trung cấp tại Mỹ vẫn cao hơn xe xăng ở mức hai chữ số. Pin chiếm khoảng 35 - 40% giá thành BEV, trong khi thuế nhập khẩu và hạn chế chuỗi cung ứng khiến chi phí khó giảm.
Ngoài chi phí, hạ tầng sạc vẫn là điểm nghẽn lớn tại Mỹ. Khoảng 44% người tiêu dùng cho rằng trạm sạc công cộng tại khu vực họ sinh sống chưa đáp ứng nhu cầu.
Việc tăng thuê quan làm trầm trọng thêm những thách thức hiện có về giá cả, cơ sở hạ tầng và sự sẵn sàng của người tiêu dùng. Các phân tích cho thấy khi các mẫu xe đời 2026, đặc biệt là xe nhập khẩu từ Nhật Bản và Đức, có thể đối mặt với mức tăng giá rõ rệt hơn. Điều này càng khiến Mỹ tụt hậu so với các quốc gia khác trên thế giới trong lĩnh vực điện hoá giao thông.






Bình luận