Giữa bão tên lửa và UAV của Iran, hải quân Mỹ cũng từ chối hộ tống các tàu dầu qua eo biển Hormuz, bất chấp lời thúc giục từ Tổng thống Trump.
Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), khoảng 20 triệu thùng dầu và sản phẩm dầu mỗi ngày đi qua eo biển Hormuz, tương đương gần 20% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu. Đây cũng là tuyến vận tải năng lượng quan trọng nhất đối với các nền kinh tế châu Á, nơi tiếp nhận phần lớn dầu xuất khẩu từ Trung Đông.

Eo biển Hormuz.
Xung đột Mỹ - Israel và Iran đã khiến lưu thông qua tuyến đường này gần như tê liệt, gây ra một trong những cú sốc nguồn cung lớn nhất lịch sử hiện đại. Ả Rập Xê Út và các nhà sản xuất dầu vùng Vịnh khác như Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Kuwait và Iraq gần như không thể vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz.
Hàng trăm tàu đã neo đậu ở hai phía eo biển để phòng ngừa rủi ro, trong khi Iran tuyên bố sẽ tấn công bất kỳ tàu nào cố gắng đi qua “điểm nghẽn” hàng hải này.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho biết sản lượng dầu toàn cầu đã giảm mạnh khi các nước vùng Vịnh buộc phải cắt giảm xuất khẩu do không thể đưa dầu ra thị trường.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi lớn đối với thị trường năng lượng là liệu có những tuyến đường thay thế đủ khả năng duy trì nguồn cung hay không.
Các đường ống tránh eo biển Hormuz
Trong số các phương án thay thế, đường ống xuyên bán đảo Ả Rập được xem là giải pháp thực tế nhất hiện nay để tránh eo biển Hormuz. Nổi bật nhất là đường ống Đông - Tây của Ả Rập Xê Út, còn gọi là Petroline, theo công ty phân tích năng lượng Vortexa.
Tuyến đường ống này chạy từ các mỏ dầu lớn ở miền Đông Ả Rập Xê Út, gần Vịnh Ba Tư, tới cảng Yanbu trên bờ Biển Đỏ, cho phép dầu được vận chuyển trực tiếp ra tuyến hàng hải quốc tế mà không cần đi qua Hormuz.
Công suất thiết kế của hệ thống vào khoảng 5 triệu thùng/ngày, và từng được nâng lên 7 triệu thùng/ngày.
Mỹ phá huỷ tàu rải thuỷ lôi của Iran ở Hormuz.
Dữ liệu vận tải biển cho thấy Ả Rập Xê Út đã tìm cách chuyển hướng một phần xuất khẩu dầu thô sang Biển Đỏ trong bối cảnh Hormuz bị gián đoạn, song theo các nhà giao dịch và người mua, chưa rõ cảng Yanbu có đủ năng lực bốc xếp khối lượng dầu lớn như vậy lên tàu hay không.
Ông Richard Bronze, đồng sáng lập công ty tư vấn Energy Aspects, cho biết việc chuyển hướng này đi kèm nhiều thách thức hậu cần, bao gồm tốc độ bốc dỡ mà cảng Yanbu có thể duy trì ổn định. Trong khi đó, ông Baird Langenbrunner, nhà phân tích tại Global Energy Monitor, cũng nhận định rằng Yanbu không được thiết kế để trở thành trung tâm xuất khẩu chính của Ả Rập Xê Út, vì vậy cơ sở hạ tầng và năng lực bốc xếp tại đây có thể hạn chế lưu lượng vận chuyển thực tế.
Ngoài ra, các nhà giao dịch và nhà phân tích cũng lo ngại bản thân đường ống Đông – Tây có thể trở thành mục tiêu tấn công của Iran hoặc các lực lượng đồng minh.
Sau khi rời cảng Yanbu, các tàu chở dầu có thể đi qua Biển Đỏ – eo Bab el-Mandeb – Ấn Độ Dương để tới các thị trường tiêu thụ tại Nam Á và Đông Á. Tuy nhiên, tuyến đường này cũng không hoàn toàn an toàn, bởi khu vực này có nguy cơ bị tấn công từ các lực lượng đồng minh của Iran tại Yemen, những nhóm từng gây gián đoạn vận tải trong cuộc chiến Israel - Gaza.
Thực tế, chi phí thuê tàu chở dầu từ Yanbu đã tăng hơn gấp đôi, theo các nhà giao dịch và người mua. Một tàu chở dầu Pantanassa được thuê để bốc hàng tại Yanbu ngày 28 hoặc 29/3, giao tới Hàn Quốc, với chi phí khoảng 28 triệu USD, cao hơn gấp đôi mức thông thường, theo hai nhà môi giới vận tải.

Đường ống dầu thô Đông - Tây của Ả Rập Xê Út và tuyến Habshan - Fujairah của UAE. (Thiết kế: Nhật Anh)
Bên cạnh Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) là quốc gia duy nhất khác trong khu vực sở hữu đường ống có thể tránh eo biển Hormuz. Đó là tuyến Habshan - Fujairah (ADCOP) dài khoảng 360 km, nối các mỏ dầu nội địa của Abu Dhabi với cảng Fujairah trên bờ Vịnh Oman.
Tuy nhiên, theo Langenbrunner, tuyến này có công suất thấp hơn nhiều, chỉ khoảng 1,8 triệu thùng/ngày.
“UAE đã sử dụng tuyến này như một tuyến xuất khẩu thường xuyên, vì nó giúp tránh chi phí bảo hiểm và an ninh khi đi qua eo biển Hormuz. Do đó gần như không còn nhiều công suất dư”, ông nói.
Đường ống này cung cấp dầu cho các kho chứa và nhà máy lọc dầu tại Fujairah. Tuy nhiên, cảng Fujairah cũng đã bị tấn công, và hoạt động bốc xếp tại đây chậm lại sau khi hệ thống phòng không đánh chặn một máy bay không người lái gây ra hỏa hoạn.

Đám cháy lớn bùng phát sau khi mảnh vỡ của một máy bay không người lái Iran bị đánh chặn rơi trúng cơ sở dầu mỏ Fujairah, UAE, ngày 3/3/2026. (Ảnh: AP/Altaf Qadri)
Khoảng trống khổng lồ của thị trường năng lượng
Dù có một số lựa chọn thay thế, tổng năng lực của các tuyến đường này vẫn rất nhỏ so với khối lượng dầu đi qua Hormuz mỗi ngày. Các nghiên cứu năng lượng cho thấy công suất đường ống có thể giúp tránh eo biển chỉ khoảng 2–3 triệu thùng/ngày, trong khi lưu lượng dầu bình thường qua Hormuz lên tới khoảng 20 triệu thùng/ngày. Điều đó có nghĩa là hơn 80% dòng chảy dầu của vùng Vịnh không có tuyến vận tải thay thế thực sự.
Không chỉ dầu thô, khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Qatar – một trong những nhà xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới – phụ thuộc hoàn toàn vào tuyến đường biển qua Hormuz để vận chuyển khí tới các thị trường châu Á và châu Âu.

Tàu chở dầu Shenlong Suezmax treo cờ Liberia, chở dầu thô từ Ả Rập Xê Út, sau khi đi qua eo biển Hormuz, cập cảng Mumbai ở Mumbai, Ấn Độ, ngày 12/3/2026. (Ảnh: AP/Rafiq Maqbool)
Trong đó, châu Á là khu vực chịu ảnh hưởng lớn nhất. Phần lớn dầu xuất khẩu từ Trung Đông, đặc biệt từ Ả Rập Xê Út, Iraq, Kuwait và UAE, đều được vận chuyển tới Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ. Nếu gián đoạn kéo dài, các nền kinh tế châu Á có thể buộc phải tìm nguồn cung thay thế từ những khu vực xa hơn như Nga, Mỹ hoặc Tây Phi.
Tuy nhiên, các tuyến vận chuyển từ những khu vực này dài hơn đáng kể, khiến chi phí vận tải tăng mạnh và thời gian giao hàng kéo dài thêm nhiều tuần.
Các chuyên gia năng lượng từ lâu đã cảnh báo rằng eo biển Hormuz là một “điểm nghẽn chiến lược” của thị trường dầu mỏ toàn cầu. Nếu eo biển này bị phong tỏa trong thời gian dài, thị trường năng lượng thế giới sẽ phải đối mặt với một cú sốc nguồn cung chưa từng có kể từ các cuộc khủng hoảng dầu mỏ trong thế kỷ trước.




Bình luận