Đó là biến khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thành động lực trung tâm của tăng trưởng, năng suất, năng lực cạnh tranh và khát vọng vươn mình của dân tộc.
Cách đây 63 năm, ngày 18/5/1963, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ nhất “Hội Phổ biến khoa học và kỹ thuật Việt Nam”, Chủ tịch Hồ Chí Minh căn dặn: “Khoa học phải từ sản xuất mà ra và phải trở lại phục vụ sản xuất, phục vụ quần chúng, nhằm nâng cao năng suất lao động, cải thiện đời sống nhân dân”.
Lời dạy ấy giản dị nhưng hàm chứa một tầm nhìn rất xa: Khoa học không phải là tri thức đứng ngoài đời sống; khoa học phải đi vào nhà máy, cánh đồng, trường học, bệnh viện, cơ quan công quyền, doanh nghiệp và từng công việc cụ thể của người dân.

Dàn UAV hiện đại của Việt Nam tại tổng hợp luyện A80 năm 2025.
Ngày nay, tinh thần ấy đã được thổi bùng lên bởi Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số Quốc gia. Nghị quyết xác định đây là “đột phá quan trọng hàng đầu”, là động lực chính để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại, đổi mới phương thức quản trị Quốc gia, ngăn chặn nguy cơ tụt hậu và đưa đất nước phát triển bứt phá trong kỷ nguyên mới.
Điểm mới căn bản của Nghị quyết 57 là đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào trung tâm mô hình tăng trưởng. Đến năm 2030, Nghị quyết đặt mục tiêu kinh tế số đạt tối thiểu 30% GDP, chi cho nghiên cứu và phát triển đạt 2% GDP, tối thiểu có 5 doanh nghiệp công nghệ số ngang tầm các nước tiên tiến, phủ sóng 5G toàn quốc, phát triển dữ liệu thành tư liệu sản xuất mới.
Tầm nhìn đến năm 2045 là đưa Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao, kinh tế số đạt tối thiểu 50% GDP và thuộc nhóm 30 nước dẫn đầu thế giới về đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số.
Từ lời dạy của Bác đến tinh thần Nghị quyết 57, có thể thấy một mạch tư tưởng xuyên suốt: Lấy thực tiễn làm điểm xuất phát, lấy nhân dân và doanh nghiệp làm trung tâm, lấy nhà khoa học làm lực lượng then chốt, lấy thể chế làm điều kiện tiên quyết và lấy hiệu quả phục vụ đất nước làm thước đo cuối cùng.
Những thuận lợi đang mở ra
Trước hết, Việt Nam đã có một nền tảng chính trị và thể chế mạnh mẽ hơn bao giờ hết cho phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo số 93/2025/QH15 được Quốc hội ban hành ngày 27/6/2025, có hiệu lực từ ngày 1/10/2025, đã tạo hành lang pháp lý mới cho hoạt động nghiên cứu, ứng dụng, thương mại hóa công nghệ và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Cùng với đó, Nghị quyết 193/2025/QH15 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc biệt tạo đột phá cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số Quốc gia có hiệu lực từ ngày 19/2/2025, mở đường cho cách tiếp cận linh hoạt hơn, đặc biệt là thử nghiệm chính sách, sandbox và các cơ chế đặc thù.
Thứ hai, việc triển khai chính sách đã bắt đầu có kết quả cụ thể. Đến ngày 3/5/2026, tổng số nhiệm vụ theo Nghị quyết 11, Chương trình số 02 và các kết luận của Ban Chỉ đạo Trung ương là 1.136 nhiệm vụ, trong đó đã hoàn thành 662 nhiệm vụ, đạt 58,3%. Đây là tín hiệu cho thấy Nghị quyết 57 không dừng ở khẩu hiệu chính trị mà đang được cụ thể hóa thành chương trình hành động, nhiệm vụ, chỉ tiêu và trách nhiệm thực thi.

Thứ ba, hạ tầng số có bước phát triển nhanh. Trong quý I/2026, số doanh nghiệp công nghệ số tăng thêm 1.394 doanh nghiệp; xuất khẩu sản phẩm công nghệ số ước đạt trên 45 tỷ USD, tăng 32,2% so với cùng kỳ; tỷ lệ phủ sóng 5G theo dân số đạt 91,9%, với hơn 22,4 triệu thuê bao 5G và hơn 4,2 nghìn GPU (bộ xử lý đồ họa) được đầu tư phục vụ trí tuệ nhân tạo. Đây là những tiền đề quan trọng để Việt Nam phát triển kinh tế số, chính phủ số, xã hội số và công nghiệp dữ liệu.
Thứ tư, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đang dần hình thành thực chất hơn. Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, Sàn giao dịch khoa học và công nghệ Việt Nam, ra mắt giữa năm 2025, đã tăng số lượng công nghệ chào bán từ hơn 600 lên trên 4.500 chỉ sau chưa đầy một năm, từng bước hình thành thị trường công nghệ minh bạch, kết nối cung - cầu hiệu quả.
Trung tâm đổi mới sáng tạo Quốc gia cũng đã xây dựng mạng lưới hợp tác với hơn 100 viện, trường, 60 trung tâm hỗ trợ đổi mới sáng tạo, hơn 200 quỹ đầu tư; hỗ trợ, ươm tạo trên 1.000 startup và kết nối hơn 1.500 doanh nghiệp đổi mới sáng tạo.
Thứ năm, vị thế đổi mới sáng tạo của Việt Nam đang được quốc tế ghi nhận. Trong Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu năm 2025 của WIPO, Việt Nam xếp thứ 44 trong 139 nền kinh tế, đứng thứ 2 trong nhóm 37 nền kinh tế thu nhập trung bình thấp. Con số này không chỉ phản ánh thứ hạng, mà còn cho thấy Việt Nam có dư địa lớn để chuyển từ “lợi thế gia công, lắp ráp” sang “lợi thế tri thức, công nghệ và sáng tạo”.
Những rào cản cần tháo gỡ
Tuy vậy, thuận lợi chỉ trở thành động lực thật sự khi những điểm nghẽn được nhận diện và tháo gỡ quyết liệt.
Nghị quyết 57 đã thẳng thắn chỉ ra nhiều hạn chế: tốc độ bứt phá khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số còn chậm; tiềm lực còn khoảng cách xa so với nhóm nước phát triển; nhận thức về chuyển đổi số chưa đầy đủ; nghiên cứu, ứng dụng chưa tạo đột phá; chưa làm chủ được nhiều công nghệ chiến lược, công nghệ lõi; thể chế, chính sách, hạ tầng, nguồn nhân lực và an toàn dữ liệu còn nhiều thách thức.
Rào cản đầu tiên là rào cản về tư duy. Trong nhiều lĩnh vực, tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm, quản lý theo thủ tục nhiều hơn là theo kết quả đã làm chậm sự đổi mới. Khoa học và công nghệ vốn có độ trễ, có rủi ro, có thất bại. Nếu không chấp nhận thử nghiệm có kiểm soát, không có cơ chế miễn trừ phù hợp đối với rủi ro khách quan trong nghiên cứu và đổi mới mô hình kinh doanh, thì rất khó có đột phá. Vì vậy, yêu cầu loại bỏ tư duy “không quản được thì cấm” trong Nghị quyết 57 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Việt Nam có dư địa lớn để chuyển từ “lợi thế gia công, lắp ráp” sang “lợi thế tri thức, công nghệ và sáng tạo”.
Rào cản thứ hai là thể chế tài chính cho khoa học còn nặng tính hành chính. Nghiên cứu khoa học không thể vận hành như một dự án mua sắm thông thường. Nếu thủ tục thanh quyết toán quá cứng, nếu đánh giá đề tài chỉ dừng ở hồ sơ nghiệm thu mà chưa gắn với sản phẩm, bằng sáng chế, chuyển giao công nghệ, doanh thu hoặc tác động xã hội, thì khoa học khó đi vào sản xuất. Cần chuyển mạnh từ quản lý đầu vào sang quản lý kết quả đầu ra; từ “chi đúng quy trình” sang “đầu tư đúng mục tiêu, đo bằng hiệu quả”.
Rào cản thứ ba là mối liên kết Viện - Trường - Doanh nghiệp còn lỏng. Lời dạy của Bác “khoa học phải từ sản xuất mà ra” đặt ra yêu cầu rất rõ: Bài toán nghiên cứu phải xuất phát từ nhu cầu thực tiễn.
Nhưng trong nhiều năm, không ít đề tài vẫn khép kín trong phòng thí nghiệm, thiếu đơn đặt hàng của doanh nghiệp, thiếu cơ chế chia sẻ lợi ích khi thương mại hóa. Thị trường khoa học và công nghệ vì thế chưa thật sự trở thành nơi gặp gỡ thường xuyên giữa nhà khoa học, nhà đầu tư và nhà sản xuất.
Rào cản thứ tư là đầu tư R&D của khu vực doanh nghiệp còn mỏng. Một nghiên cứu của World Bank chỉ ra rằng chi R&D của doanh nghiệp Việt Nam chỉ tương đương khoảng 0,2% GDP, thấp hơn đáng kể so với Trung Quốc và Hàn Quốc; đồng thời, chuyển giao công nghệ vào công nghiệp còn chậm, số công bố, bằng sáng chế và đổi mới công nghệ cao còn khiêm tốn. Điều này cho thấy muốn đạt mục tiêu R&D 2% GDP vào năm 2030, không thể chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước, mà phải kích hoạt đầu tư tư nhân, quỹ mạo hiểm, doanh nghiệp lớn và các tập đoàn công nghệ.
Rào cản thứ năm là chất lượng nguồn nhân lực. Việt Nam có dân số trẻ, tinh thần học tập cao, nhưng nhân lực trình độ cao trong AI, bán dẫn, công nghệ sinh học, dữ liệu lớn, an ninh mạng, tự động hóa vẫn thiếu rất nhiều so với nhu cầu. Đào tạo nhân lực công nghệ không thể chỉ là mở thêm ngành học, mà phải là một hệ sinh thái gồm đại học nghiên cứu, phòng thí nghiệm trọng điểm, doanh nghiệp đặt hàng, chuyên gia quốc tế, người Việt Nam ở nước ngoài và chính sách đãi ngộ đủ sức cạnh tranh.
Từ khẩu hiệu sang văn hóa hành động
Ngày 18/5/2026 cần được nhìn nhận không chỉ là ngày tôn vinh các nhà khoa học, mà là ngày khơi dậy một văn hóa hành động sáng tạo trong toàn xã hội.
Với cơ quan quản lý, đó là tinh thần dám tháo gỡ, dám kiến tạo, dám chuyển từ quản lý bằng tiền kiểm sang hậu kiểm thông minh. Với viện nghiên cứu và trường đại học, đó là trách nhiệm đưa tri thức ra thị trường, tạo sản phẩm, doanh nghiệp spin-off (doanh nghiệp được “tách ra” từ viện, trường hoặc công ty mẹ), bằng sáng chế và giải pháp phục vụ đời sống. Với doanh nghiệp, đó là quyết tâm coi công nghệ không chỉ là công cụ vận hành mà là tài sản chiến lược.
Với mỗi người dân, đó là năng lực học tập số, sử dụng dịch vụ số, bảo vệ dữ liệu cá nhân và tham gia sáng kiến cải tiến công việc hằng ngày.
Tinh thần Nghị quyết 57 cũng đặt ra yêu cầu mới cho báo chí và truyền thông. Báo chí không chỉ phản ánh thành tựu khoa học, công nghệ, mà còn phải làm tốt vai trò giải thích chính sách, lan tỏa mô hình hay, phát hiện điểm nghẽn, phản biện xây dựng và truyền cảm hứng đổi mới.

Mỗi sáng kiến nhỏ trong một cơ quan, mỗi ứng dụng AI giúp tiết kiệm thời gian, mỗi quy trình số hóa giúp giảm phiền hà cho người dân, mỗi công nghệ Việt Nam được thương mại hóa thành công đều cần được nhìn nhận như một viên gạch xây nên năng lực cạnh tranh Quốc gia.
Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không phải là câu chuyện xa vời của phòng thí nghiệm hay trung tâm dữ liệu. Đó là năng suất của một dây chuyền sản xuất, là dữ liệu thông suốt trong quản trị công, là người nông dân bán hàng trên nền tảng số, là bác sĩ chẩn đoán bằng công nghệ mới, là giáo viên sử dụng AI để cá nhân hóa học tập, là nhà báo khai thác dữ liệu để tạo ra tác phẩm có chiều sâu, là doanh nghiệp Việt Nam làm chủ công nghệ lõi và đi ra thế giới.
Từ lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh đến ánh sáng của Nghị quyết 57, thông điệp phát triển hôm nay rất rõ ràng: Sáng tạo không chỉ nằm trong phòng thí nghiệm; sáng tạo phải có mặt trong từng vị trí công tác, từng dây chuyền sản xuất, từng quyết sách quản trị, từng dịch vụ công và từng khát vọng vươn lên của người Việt Nam.
Khi thể chế được mở đường, dữ liệu được khai thông, nhân tài được trọng dụng, doanh nghiệp được khuyến khích đầu tư cho R&D và xã hội cùng hình thành văn hóa học tập số, Việt Nam có cơ sở để biến khát vọng thành năng lực, biến tiềm năng thành giá trị, biến hào khí sáng tạo thành sức mạnh phát triển Quốc gia.






